Saudi Professional League01:00 ngày 18/05/2026

Al Shabab
3 - 2

Al Ittihad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ShababChỉ sốAl Ittihad
47Chỉ số 2553
9Chỉ số 216
4Chỉ số 211
2Chỉ số 224
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2355
1Chỉ số 40
27Chỉ số 2443
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Shabab
Sơ đồ 4-3-2-14317433181429221070
Đội hình xuất phát

M.Grohe#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Thain#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bulaihi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Yaslam#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Brownhill#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

V.Sierro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

Y.Adli#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

H.Hammami#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

Y.Carrasco#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:70

H.Camara#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

H.Camara#33

H.Camara#40

H.Camara#99

H.Camara#91

H.Camara#20

H.Camara#2

H.Camara#7

H.Camara#5

H.Camara#16
Al Ittihad
Sơ đồ 5-3-2113421512141081924
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Shanqeeti#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Simic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Kadesh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Mitaj#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Al-Nashri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Diaby#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Al-Oboud#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Al-Oboud#41

A.Al-Oboud#27

A.Al-Oboud#16

A.Al-Oboud#32

A.Al-Oboud#11

A.Al-Oboud#66

A.Al-Oboud#21

A.Al-Oboud#50

A.Al-Oboud#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ittihad2 - 0
Al Shabab
Al Ittihad4 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 2
Al Shabab
Al Ittihad2 - 1
Al Shabab
Al Ittihad1 - 3
Al Shabab
Al Shabab1 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Shabab
Al Shabab1 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 1
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Neom SC2 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 4
Al Nassr
Al Shabab1 - 5
Al Taawoun
Al Shabab1 - 1
Al Fateh
Al Shabab0 - 3
Al-Rayyan Sports Club
Zakho SC1 - 1
Al Shabab
Al Qadsiah2 - 2
Al Shabab
Al Riyadh1 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 0
Al Okhdood
Al Ettifaq1 - 1
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Ettifaq1 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Damac
Al Ittihad0 - 0
Al Kholood
Al Taawoun0 - 2
Al Ittihad
Machida Zelvia1 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad0 - 0
Al Wahda(UAE)
Al Ittihad3 - 4
Neom SC
Al Ittihad1 - 0
Al Hazem
Al Kholood1 - 1
Al Ittihad
Al Riyadh3 - 1
Al IttihadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Shabab
#13#20#31#43#54#60#70
Al Ittihad
#12#20#30#41#511#60#70
Al Hilal
Al Ahli SC
Al Khaleej
Al Fayha
Al Najma(KSA)