Saudi Professional League23:50 ngày 11/05/2026

Neom SC
2 - 1

Al Shabab
Thống kê
Thống kê trận đấu
Neom SCChỉ sốAl Shabab
2Chỉ số 80
1Chỉ số 32
42Chỉ số 2558
50Chỉ số 2371
2Chỉ số 26
40Chỉ số 2472
4Chỉ số 223
0Chỉ số 40
5Chỉ số 216
0Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Neom SC
Sơ đồ 4-4-2994264425151872199110
Đội hình xuất phát

M.Bułka#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Al-Dawsari#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hegazy#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Zeze#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Abdi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Oyayari#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Hejji#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Koné#72 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Rodríguez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A. Lacazette#91 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Benrahma#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Benrahma#80

S.Benrahma#1

S.Benrahma#2

S.Benrahma#27
S.Benrahma#61

S.Benrahma#95

S.Benrahma#93

S.Benrahma#14

S.Benrahma#7
Al Shabab
Sơ đồ 4-2-3-1435241781499292210
Đội hình xuất phát

M.Grohe#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Makki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shwirekh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Al-Thain#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Brownhill#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Sierro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Azaizeh#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Adli#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Hammami#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Carrasco#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Carrasco#91

Y.Carrasco#16

Y.Carrasco#37

Y.Carrasco#7

Y.Carrasco#20

Y.Carrasco#94

Y.Carrasco#33

Y.Carrasco#40

Y.Carrasco#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Neom SC
Al Fateh2 - 2
Neom SC
Neom SC1 - 1
Al Hazem
Al Najma(KSA)2 - 1
Neom SC
Al Ittihad3 - 4
Neom SC
Neom SC1 - 0
Al Fayha
Neom SC2 - 2
Al Taawoun
Al Nassr1 - 0
Neom SC
Neom SC1 - 2
Al Kholood
Al Fayha1 - 1
Neom SC
Al Khaleej0 - 1
Neom SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Shabab2 - 4
Al Nassr
Al Shabab1 - 5
Al Taawoun
Al Shabab1 - 1
Al Fateh
Al Shabab0 - 3
Al-Rayyan Sports Club
Zakho SC1 - 1
Al Shabab
Al Qadsiah2 - 2
Al Shabab
Al Riyadh1 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 0
Al Okhdood
Al Ettifaq1 - 1
Al Shabab
Al Shabab3 - 5
Al HilalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Neom SC
#12#22#30#41#52#60#70
Al Shabab
#11#20#30#42#56#60#70
Al Ahli SC
Damac