Saudi Professional League01:00 ngày 08/05/2026

Al Shabab
2 - 4

Al Nassr
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ShababChỉ sốAl Nassr
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 81
2Chỉ số 31
70Chỉ số 2381
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2457
2Chỉ số 28
5Chỉ số 225
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Shabab
Sơ đồ 4-5-14317433199814292210
Đội hình xuất phát

M.Grohe#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Al-Thain#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bulaihi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Yaslam#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Azaizeh#99 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Brownhill#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

V.Sierro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Y.Adli#29 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

H.Hammami#22 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Y.Carrasco#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Y.Carrasco#6

Y.Carrasco#20

Y.Carrasco#16

Y.Carrasco#37

Y.Carrasco#5

Y.Carrasco#7

Y.Carrasco#2

Y.Carrasco#91

Y.Carrasco#23
Al Nassr
Sơ đồ 4-4-22425262329171110797
Đội hình xuất phát

Bento#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Ghannam#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Amri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Martínez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Yahya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ghareeb#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Khaibari#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Brozović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Mané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Felix#79 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ronaldo#9

C.Ronaldo#16

C.Ronaldo#12

C.Ronaldo#4

C.Ronaldo#53

C.Ronaldo#96

C.Ronaldo#83

C.Ronaldo#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Nassr3 - 2
Al Shabab
Al Nassr2 - 2
Al Shabab
Al Shabab1 - 2
Al Nassr
Al Shabab2 - 3
Al Nassr
Al Shabab2 - 5
Al Nassr
Al Nassr4 - 0
Al Shabab
Al Nassr0 - 0
Al Shabab
Al Nassr3 - 2
Al Shabab
Al Shabab0 - 0
Al Nassr
Al Nassr4 - 2
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Shabab1 - 5
Al Taawoun
Al Shabab1 - 1
Al Fateh
Al Shabab0 - 3
Al-Rayyan Sports Club
Zakho SC1 - 1
Al Shabab
Al Qadsiah2 - 2
Al Shabab
Al Riyadh1 - 1
Al Shabab
Al Shabab2 - 0
Al Okhdood
Al Ettifaq1 - 1
Al Shabab
Al Shabab3 - 5
Al Hilal
Al Shabab3 - 1
Al RiyadhĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Nassr
Al Qadsiah3 - 1
Al Nassr
Al Nassr2 - 0
Al Ahli SC
Al Nassr5 - 1
Al-Ahli Sports Club(Qatar)
Al-Wasl SC0 - 4
Al Nassr
Al Nassr1 - 0
Al Ettifaq
Al Okhdood0 - 2
Al Nassr
Al Nassr5 - 2
Al Najma(KSA)
Al Khaleej0 - 5
Al Nassr
Al Nassr1 - 0
Neom SC
Al Fayha1 - 3
Al NassrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Shabab
#12#21#30#42#52#60#70
Al Nassr
#14#22#30#41#58#60#70
Al Ittihad
Al Kholood
Al Hazem
Damac