Saudi Professional League00:30 ngày 15/01/2026

Al Ahli SC
2 - 1

Al Taawoun
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahli SCChỉ sốAl Taawoun
2Chỉ số 34
1Chỉ số 81
49Chỉ số 2551
89Chỉ số 2387
7Chỉ số 21
78Chỉ số 2439
3Chỉ số 220
1Chỉ số 40
5Chỉ số 215
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-4-21528327610132017
Đội hình xuất phát

A.Sanbi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sulaiman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ibañez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Hawsawi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

V.Edoa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Millot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Galeno#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Gonçalves#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Toney#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Toney#29

I.Toney#9

I.Toney#47

I.Toney#62

I.Toney#30

I.Toney#14

I.Toney#19

I.Toney#46

I.Toney#60
Al Taawoun
Sơ đồ 5-3-215323326681811107
Đội hình xuất phát

Mailson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Mahzari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Girotto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

W.Al-Ahmed#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Al-Mufarrij#32 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Al-Hurayji#66 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Flávio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Mahdioui#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.Fulgini#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Martínez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Al-Kuwaykibi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Al-Kuwaykibi#19

M.Al-Kuwaykibi#6

M.Al-Kuwaykibi#13

M.Al-Kuwaykibi#77

M.Al-Kuwaykibi#29

M.Al-Kuwaykibi#15

M.Al-Kuwaykibi#55

M.Al-Kuwaykibi#17

M.Al-Kuwaykibi#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ahli SC2 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun2 - 4
Al Ahli SC
Al Taawoun0 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 2
Al Taawoun
Al Ahli SC1 - 1
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 1
Al Ahli SC
Al Taawoun4 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC0 - 3
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 1
Al TaawounĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Okhdood0 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 2
Al Nassr
Al Ahli SC2 - 0
Al Fayha
Al Fateh2 - 1
Al Ahli SC
Al Shorta0 - 5
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 2
Raja Club Athletic
Al Ahli SC3 - 3
Al Qadsiah
Al Ahli SC0 - 1
Al-Sharjah
Al Ahli SC2 - 1
Al Qadsiah
Al Ittihad0 - 1
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Taawoun
Al Taawoun2 - 0
Al Shabab
Al Ittihad1 - 0
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 0
Al Najma(KSA)
Al Kholood0 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun1 - 1
Neom SC
Al Fateh2 - 5
Al Taawoun
Al Taawoun2 - 0
Al Qadsiah
Al Khaleej1 - 1
Al Taawoun
Al Fayha1 - 2
Al Taawoun
Al Taawoun6 - 1
DamacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahli SC
#12#20#31#42#57#60#70
Al Taawoun
#11#21#30#44#51#60#70
Al Hilal
Al Ettifaq
Al Riyadh
Al Hazem