Saudi Professional League01:00 ngày 18/10/2025

Al Ahli SC
1 - 1

Al Shabab
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ahli SCChỉ sốAl Shabab
124Chỉ số 2347
0Chỉ số 41
9Chỉ số 229
68Chỉ số 2532
2Chỉ số 31
46Chỉ số 2428
5Chỉ số 212
6Chỉ số 26
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ahli SC
Sơ đồ 4-2-3-1162728463279307102017
Đội hình xuất phát

E.Mendy#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Majrashi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Demiral#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Hamidou#46 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Dams#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Kessié#79 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Johani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Mahrez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Millot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Gonçalves#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Toney#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Toney#29

I.Toney#14

I.Toney#9

I.Toney#47

I.Toney#19

I.Toney#1

I.Toney#26

I.Toney#5

I.Toney#2
Al Shabab
Sơ đồ 4-4-2433124669429147810
Đội hình xuất phát

M.Grohe#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Yaslam#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shwirekh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Gulaymish#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.AlRajeh#94 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Adli#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Sierro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

U.Hernández#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Brownhill#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Carrasco#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Carrasco#38

Y.Carrasco#37
Y.Carrasco#19
Y.Carrasco#26

Y.Carrasco#6

Y.Carrasco#22

Y.Carrasco#23

Y.Carrasco#34

Y.Carrasco#64
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Shabab3 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 2
Al Shabab
Al Shabab1 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC0 - 0
Al Shabab
Al Shabab0 - 0
Al Ahli SC
Al Shabab2 - 1
Al Ahli SC
Al Ahli SC3 - 4
Al Shabab
Al Shabab3 - 0
Al Ahli SC
Al Ahli SC2 - 2
Al Shabab
Al Ahli SC1 - 1
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahli SC
Al Duhail Sports Club2 - 2
Al Ahli SC
Al Hazem0 - 2
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 3
Pyramids FC
Al Ahli SC3 - 3
Al Hilal
Al Ahli SC4 - 2
Nasaf Qarshi
Al Ettifaq0 - 0
Al Ahli SC
Al-Arabi SC(KSA)0 - 5
Al Ahli SC
Al Ahli SC1 - 0
Neom SC
Al Nassr2 - 2
Al Ahli SC
Al Qadsiah1 - 5
Al Ahli SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Al Shabab1 - 1
Al Nahda SC
Al Shabab1 - 2
Al Kholood
Abha1 - 1
Al Shabab
Al Fayha0 - 0
Al Shabab
Al Shabab1 - 0
Al Hazem
Al Shabab1 - 4
Al Khaleej
Al Shabab5 - 0
Bistrica
Al Shabab0 - 0
Al-Sharjah
Al Shabab0 - 3
Al-Gharafa Sports Club
Al Fayha0 - 2
Al ShababĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ahli SC
#11#21#30#42#56#60#70
Al Shabab
#11#20#31#41#56#60#70
Al Taawoun
Al Ittihad
Al Riyadh
Al Fateh
Al Okhdood
Damac
Al Najma(KSA)