Saudi Arabia Division 121:50 ngày 13/05/2026

Al-Raed SFC
5 - 1

Abha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Raed SFCChỉ sốAbha
6Chỉ số 225
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2387
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
62Chỉ số 2455
7Chỉ số 216
2Chỉ số 30
60Chỉ số 2540
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Raed SFC
Sơ đồ 4-2-3-12226621134282410269
Đội hình xuất phát

S.Al-Ohaymid#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Shuqayran#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Wahishi#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Gonzalez#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Al-Yousif#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Zahrani#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Narváez#8 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Al-Selouli#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Yoda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Bouzok#26 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Z.Gano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Z.Gano#25
Z.Gano#12

Z.Gano#32
Z.Gano#88
Z.Gano#6

Z.Gano#7

Z.Gano#11

Z.Gano#45

Z.Gano#77
Abha
Sơ đồ 4-2-3-145123192479814203488
Đội hình xuất phát

M.Akjah#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Ibrahim#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gaari#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Al Fahad#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Zahrani#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Jayzani#79 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Daajani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Al-Ghamdi#14 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Hamoud Al Shammari#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Boumedmed#34 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Sow#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
S.Sow#25
S.Sow#5

S.Sow#4

S.Sow#77

S.Sow#21
S.Sow#66
S.Sow#28

S.Sow#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Abha2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC4 - 3
Abha
Abha1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC3 - 1
Abha
Abha2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 0
Abha
Abha1 - 0
Al-Raed SFC
Abha0 - 3
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC2 - 1
Abha
Al-Raed SFC2 - 1
AbhaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Raed SFC
Al Zulfi2 - 2
Al-Raed SFC
Al Ula FC2 - 1
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 2
Al Faisaly
Al Diraiyah1 - 3
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC0 - 1
Al-Orobah FC
Jeddah Sports Club0 - 2
Al-Raed SFC
Al Wehda Mecca2 - 2
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC3 - 1
Al-Jabalain
Al-Anwar Club1 - 0
Al-Raed SFC
Al-Raed SFC1 - 0
JubailĐối chiếu
Phong độ gần đây của Abha
Abha0 - 1
Al-Adalah
Al Diraiyah2 - 0
Abha
Abha3 - 1
Al-Batin
Al-Tai1 - 2
Abha
Abha1 - 0
Jeddah Sports Club
Al Ula FC1 - 2
Abha
Al Bukayriyah1 - 2
Abha
Abha0 - 0
Jubail
Al-Jandal1 - 1
Abha
Abha1 - 1
Al-Anwar ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Raed SFC
#15#23#30#42#55#60#70
Abha
#11#21#30#40#54#60#70
Al-Arabi SC(KSA)