Saudi Professional League01:00 ngày 27/09/2025

Al Ittihad
0 - 2

Al Nassr
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al IttihadChỉ sốAl Nassr
29Chỉ số 2447
2Chỉ số 30
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
75Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
6Chỉ số 2218
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ittihad
Sơ đồ 4-3-31326242710819934
Đội hình xuất phát

P.Rajković#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.AlJulaydan#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Mousa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pereira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Faquihi#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kanté#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Aouar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Fabinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Diaby#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Benzema#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

S.Bergwijn#34 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bergwijn#20

S.Bergwijn#11

S.Bergwijn#24

S.Bergwijn#14

S.Bergwijn#87

S.Bergwijn#80

S.Bergwijn#50

S.Bergwijn#27

S.Bergwijn#16
Al Nassr
Sơ đồ 4-4-224123262321111710779
Đội hình xuất phát

Bento#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Boushal#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Simakan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Martínez#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Yahya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Coman#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Brozović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Khaibari#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Mané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Ronaldo#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J.Felix#79 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Felix#5

J.Felix#36

J.Felix#16

J.Felix#29

J.Felix#77

J.Felix#4

J.Felix#83

J.Felix#19

J.Felix#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Ittihad1 - 2
Al Nassr
Al Nassr2 - 3
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 1
Al Nassr
Al Nassr4 - 2
Al Ittihad
Al Ittihad2 - 5
Al Nassr
Al Ittihad1 - 0
Al Nassr
Al Ittihad3 - 1
Al Nassr
Al Nassr0 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 0
Al Nassr
Al Nassr1 - 3
Al IttihadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ittihad
Al Wehda Mecca0 - 1
Al Ittihad
Al Najma(KSA)0 - 1
Al Ittihad
Al Wahda(UAE)2 - 1
Al Ittihad
Al Ittihad4 - 2
Al Fateh
Al Okhdood2 - 5
Al Ittihad
Al Ittihad1 - 2
Al Nassr
Fulham4 - 2
Al Ittihad
Fenerbahce4 - 0
Al Ittihad
Al Ittihad3 - 1
Al Qadsiah
Al Ittihad1 - 0
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Nassr
Jeddah Sports Club0 - 4
Al Nassr
Al Nassr5 - 1
Al Riyadh
Al Nassr5 - 0
FC Istiklol Dushanbe
Al Nassr2 - 0
Al Kholood
Al Taawoun0 - 5
Al Nassr
Al Nassr2 - 2
Al Ahli SC
Al Ittihad1 - 2
Al Nassr
Almeria3 - 2
Al Nassr
Rio Ave0 - 4
Al Nassr
Al Nassr2 - 1
Toulouse FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ittihad
#10#20#30#42#53#60#70
Al Nassr
#12#22#30#40#56#60#70
Al Hilal
Neom SC
Al Khaleej
Al Fayha
Al Ettifaq
Al Hazem
Al Shabab