Saudi Professional League22:25 ngày 13/01/2026

Al Okhdood
1 - 0

Al Kholood
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Okhdood
Sơ đồ 5-4-1942115224313176189
Đội hình xuất phát

S.Portugal#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

AbuAbd#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Asiri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Günter#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Al-Rubaie#4 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

A.Al-Salem#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Bassogog#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Gül#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Petros#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Pedroza#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Kramer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Kramer#1

B.Kramer#12

B.Kramer#20

B.Kramer#14

B.Kramer#10

B.Kramer#98

B.Kramer#19

B.Kramer#8

B.Kramer#11
Al Kholood
Sơ đồ 4-4-1-13115232577039691118
Đội hình xuất phát

J.Cozzani#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Solan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Gyömbér#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Camara#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Shehri#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sawaan#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Al-Dosari#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Buckley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Maolida#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Bahbri#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

R.Enrique#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Enrique#19

R.Enrique#99

R.Enrique#14

R.Enrique#30

R.Enrique#8

R.Enrique#46

R.Enrique#4
R.Enrique#27

R.Enrique#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Kholood0 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 2
Al Kholood
Al Kholood2 - 1
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 1
Al Kholood
Al Okhdood0 - 1
Al Kholood
Al Kholood3 - 0
Al OkhdoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Okhdood
Al Okhdood0 - 1
Al Ahli SC
Al Ettifaq2 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood0 - 1
Damac
Al Nassr3 - 0
Al Okhdood
Ajman1 - 3
Al Okhdood
Al Okhdood1 - 1
Al Shabab
Al Fayha2 - 0
Al Okhdood
Al Okhdood2 - 1
Al Najma(KSA)
Al Okhdood0 - 1
Al Hilal
Al Qadsiah0 - 0
Al OkhdoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kholood
Al Kholood0 - 4
Al Ittihad
Al Fayha0 - 5
Al Kholood
Al Kholood1 - 3
Al Hilal
Al Kholood0 - 2
Al Taawoun
Al Kholood4 - 3
Al Khaleej
Al Kholood1 - 2
Al Hazem
Al Qadsiah4 - 0
Al Kholood
Al Kholood2 - 3
Neom SC
Al Kholood0 - 0
Al Najma(KSA)
Al Riyadh1 - 0
Al KholoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Okhdood
#11#20#30#43#52#60#70
Al Kholood
#10#20#30#41#55#60#70
Al Fateh