Saudi Professional League22:25 ngày 25/09/2025

Al Shabab
1 - 2

Al Kholood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al ShababChỉ sốAl Kholood
9Chỉ số 224
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
8Chỉ số 215
1Chỉ số 81
7Chỉ số 24
57Chỉ số 2543
45Chỉ số 2432
82Chỉ số 2381
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Shabab
Sơ đồ 4-4-2439424317291410813
Đội hình xuất phát

M.Grohe#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.AlRajeh#94 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Shwirekh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Hoedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Yaslam#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Hernández#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Adli#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Sierro#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Carrasco#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

J.Brownhill#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Júnior#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Júnior#21

C.Júnior#34

C.Júnior#19

C.Júnior#23

C.Júnior#22

C.Júnior#91

C.Júnior#6

C.Júnior#37

C.Júnior#38
Al Kholood
Sơ đồ 4-2-3-1318523386961170918
Đội hình xuất phát

J.Cozzani#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

AlSafari#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Troost-Ekong#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Gyömbér#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Pinas#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Buckley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.N'Doram#96 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Bahbri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Sawaan#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Maolida#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Enrique#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Enrique#48

R.Enrique#19

R.Enrique#13

R.Enrique#7

R.Enrique#30

R.Enrique#4

R.Enrique#39

R.Enrique#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Shabab2 - 0
Al Kholood
Al Kholood0 - 2
Al Shabab
Al Kholood1 - 3
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Shabab
Abha1 - 1
Al Shabab
Al Fayha0 - 0
Al Shabab
Al Shabab1 - 0
Al Hazem
Al Shabab1 - 4
Al Khaleej
Al Shabab5 - 0
Bistrica
Al Shabab0 - 0
Al-Sharjah
Al Shabab0 - 3
Al-Gharafa Sports Club
Al Fayha0 - 2
Al Shabab
Al Shabab2 - 3
Al Ittihad
Al Riyadh1 - 3
Al ShababĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kholood
Al Bukayriyah1 - 2
Al Kholood
Al Kholood2 - 1
Damac
Al Nassr2 - 0
Al Kholood
Al Ettifaq2 - 1
Al Kholood
Al-Raed SFC1 - 2
Al Kholood
Al Kholood2 - 0
Al Fayha
Al Ahli SC4 - 1
Al Kholood
Al Kholood1 - 0
Al Ettifaq
Al Qadsiah4 - 1
Al Kholood
Al Kholood0 - 1
Al OkhdoodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Shabab
#11#20#30#41#57#60#70
Al Kholood
#12#20#30#41#54#60#70
Al Taawoun
Al Hilal
Neom SC
Al Fateh
Al Najma(KSA)