Saudi Professional League02:00 ngày 25/02/2026

Al Khaleej
2 - 3

Al Kholood
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KhaleejChỉ sốAl Kholood
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
4Chỉ số 225
63Chỉ số 2434
9Chỉ số 24
104Chỉ số 2386
58Chỉ số 2542
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
7Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Khaleej
Sơ đồ 4-4-24939133511151220109
Đội hình xuất phát

A.Moris#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Al-Hamsal#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Asiri#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Al-Khabrani#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Rebocho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Fernandes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hamzi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.O.Kanabah#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.AlIssa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Fortounis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Masouras#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Masouras#16

G.Masouras#96

G.Masouras#17

G.Masouras#2

G.Masouras#25

G.Masouras#93

G.Masouras#28

G.Masouras#90

G.Masouras#33
Al Kholood
Sơ đồ 4-3-331123237399610461811
Đội hình xuất phát

J.Cozzani#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.AlAsmari#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Utkus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Gyömbér#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Shehri#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Dosari#39 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.N'Doram#96 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Kortajarena#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Aliwa#46 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Enrique#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Bahbri#11 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Bahbri#70

H.Bahbri#19

H.Bahbri#99

H.Bahbri#25
H.Bahbri#52

H.Bahbri#48

H.Bahbri#30

H.Bahbri#4

H.Bahbri#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Nassr | 7 | 7 | 0 | 0 | 21 |
| 2 | Al Taawoun | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 3 | Al Hilal | 7 | 5 | 2 | 0 | 17 |
| 4 | Al Qadsiah | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 |
| 5 | Al Ahli SC | 7 | 3 | 4 | 0 | 13 |
| 6 | Neom SC | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 7 | Al Khaleej | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 8 | Al Ittihad | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 9 | Al Kholood | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 10 | Al Fayha | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 11 | Al Ettifaq | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 12 | Al Riyadh | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 13 | Al Hazem | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 14 | Al Shabab | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 15 | Al Fateh | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 16 | Al Okhdood | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 |
| 17 | Damac | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 18 | Al Najma(KSA) | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Kholood4 - 3
Al Khaleej
Al Kholood2 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 0
Al Kholood
Al Kholood1 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej1 - 0
Al KholoodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Khaleej
Al Khaleej0 - 1
Neom SC
Al Riyadh1 - 1
Al Khaleej
Al Taawoun1 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 1
Al Qadsiah
Al Fayha3 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej0 - 0
Al Shabab
Al Ahli SC4 - 1
Al Khaleej
Al Khaleej4 - 1
Al Okhdood
Al Ettifaq1 - 2
Al Khaleej
Al Khaleej4 - 0
DamacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Kholood
Al Kholood0 - 2
Al Riyadh
Al Najma(KSA)2 - 1
Al Kholood
Al Kholood1 - 0
Al Shabab
Damac0 - 0
Al Kholood
Al Kholood0 - 3
Al Nassr
Al Kholood1 - 2
Al Ettifaq
Al Fateh2 - 5
Al Kholood
Al Kholood0 - 1
Al Ahli SC
Al Okhdood1 - 0
Al Kholood
Al Kholood0 - 4
Al IttihadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Khaleej
#12#21#30#41#59#60#70
Al Kholood
#13#21#30#44#54#60#70
Al Hilal
Al Hazem