Saudi Arabia Division 123:00 ngày 27/04/2026

Al-Anwar Club
1 - 2

Al Ula FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Anwar ClubChỉ sốAl Ula FC
3Chỉ số 33
59Chỉ số 2375
8Chỉ số 27
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
7Chỉ số 223
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
36Chỉ số 2439
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Al-Anwar Club
Sơ đồ 4-1-4-127115132182970559919
Đội hình xuất phát

M.Al-Dhulayfi#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Shahrani#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Hussam Majrashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Raykar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Hussain#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kack#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

marlon#29 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Al-Kaabi#70 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

N.Hadhood#55 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Bensayah#99 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Caraballo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
R.Caraballo#1

R.Caraballo#20

R.Caraballo#16

R.Caraballo#14

R.Caraballo#24

R.Caraballo#17

R.Caraballo#37
R.Caraballo#3
R.Caraballo#47
Al Ula FC
Sơ đồ 4-1-4-133145242761029839
Đội hình xuất phát

M.Owais#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Al-Jumayah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D·Barbosa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Al-Dohaim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Al-Shamrani#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Hussain#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

C.Guanca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Al-Majhad#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Al-Sulaiheem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
A.Abdulrazaq#3 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Koulouris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
E.Koulouris#99

E.Koulouris#4

E.Koulouris#2

E.Koulouris#49
E.Koulouris#12
E.Koulouris#66
E.Koulouris#7

E.Koulouris#1
E.Koulouris#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Anwar Club
Al-Batin2 - 3
Al-Anwar Club
Al Bukayriyah2 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club5 - 1
Al Wehda Mecca
Al Zulfi2 - 2
Al-Anwar Club
Al-Tai1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club1 - 0
Al-Raed SFC
Abha1 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club2 - 3
Al-Jabalain
Al Faisaly4 - 1
Al-Anwar Club
Al-Anwar Club2 - 1
Jeddah Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ula FC
Al Ula FC0 - 0
Al-Jabalain
Al-Jandal1 - 2
Al Ula FC
Al Ula FC1 - 2
Abha
Al Ula FC4 - 1
Al-Adalah
Jeddah Sports Club0 - 4
Al Ula FC
Al Ula FC3 - 1
Al-Orobah FC
Al Faisaly2 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC3 - 0
Al-Tai
Al Diraiyah1 - 3
Al Ula FC
Al-Batin0 - 1
Al Ula FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Anwar Club
#11#20#30#43#58#60#70
Al Ula FC
#12#21#30#43#56#60#70
Al-Arabi SC(KSA)
Jubail