Saudi Arabia Division 100:45 ngày 21/04/2026

Al Ula FC
0 - 0

Al-Jabalain
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al Ula FCChỉ sốAl-Jabalain
1Chỉ số 25
1Chỉ số 30
4Chỉ số 212
0Chỉ số 80
7Chỉ số 224
42Chỉ số 2448
90Chỉ số 23114
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Ula FC
Sơ đồ 4-3-33314245276291098
Đội hình xuất phát

M.Owais#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Al-Jumayah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Al-Dohaim#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D·Barbosa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Al-Zubaidi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
a.khalifal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Al-Hussain#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Al-Majhad#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Guanca#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

E.Koulouris#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Al-Sulaiheem#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
A.Al-Sulaiheem#3
A.Al-Sulaiheem#26

A.Al-Sulaiheem#4

A.Al-Sulaiheem#49
A.Al-Sulaiheem#12

A.Al-Sulaiheem#27

A.Al-Sulaiheem#1
A.Al-Sulaiheem#99
A.Al-Sulaiheem#45
Al-Jabalain
Sơ đồ 5-3-230274122021057779
Đội hình xuất phát

M.Al-Waked#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.A.Alnwaiqi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Al-Harbi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Harbi#20 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
N.Mutairi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Megue#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Nakhli#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Novais#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
S.Saeed#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Touré#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Touré#14

C.Touré#99
C.Touré#1
C.Touré#17
C.Touré#18
C.Touré#55
C.Touré#28

C.Touré#71
C.Touré#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abha | 24 | 19 | 4 | 1 | 61 |
| 2 | Al Diraiyah | 24 | 16 | 4 | 4 | 52 |
| 3 | Al Ula FC | 23 | 14 | 7 | 2 | 49 |
| 4 | Al-Jabalain | 24 | 14 | 6 | 4 | 48 |
| 5 | Al-Orobah FC | 24 | 13 | 5 | 6 | 44 |
| 6 | Al Faisaly | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 7 | Al-Raed SFC | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 8 | Al Bukayriyah | 24 | 10 | 4 | 10 | 34 |
| 9 | Al-Tai | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 10 | Al Zulfi | 24 | 8 | 7 | 9 | 31 |
| 11 | Jeddah Sports Club | 24 | 6 | 10 | 8 | 28 |
| 12 | Al-Anwar Club | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 13 | Al Wehda Mecca | 24 | 7 | 5 | 12 | 26 |
| 14 | Al-Jandal | 24 | 5 | 7 | 12 | 22 |
| 15 | Al-Adalah | 24 | 3 | 8 | 13 | 17 |
| 16 | Al-Arabi SC(KSA) | 24 | 4 | 4 | 16 | 16 |
| 17 | Al-Batin | 24 | 3 | 5 | 16 | 14 |
| 18 | Jubail | 24 | 2 | 5 | 17 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ula FC
Al-Jandal1 - 2
Al Ula FC
Al Ula FC1 - 2
Abha
Al Ula FC4 - 1
Al-Adalah
Jeddah Sports Club0 - 4
Al Ula FC
Al Ula FC3 - 1
Al-Orobah FC
Al Faisaly2 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC3 - 0
Al-Tai
Al Diraiyah1 - 3
Al Ula FC
Al-Batin0 - 1
Al Ula FC
Al Ula FC2 - 1
Al-Arabi SC(KSA)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Jabalain
Al-Jabalain4 - 0
Jubail
Al Diraiyah3 - 0
Al-Jabalain
Al-Jabalain0 - 1
Al-Tai
Al-Raed SFC3 - 1
Al-Jabalain
Al-Jabalain1 - 1
Al Zulfi
Al-Orobah FC0 - 1
Al-Jabalain
Al-Anwar Club2 - 3
Al-Jabalain
Al-Jabalain4 - 2
Al-Jandal
Al-Jabalain2 - 1
Al Bukayriyah
Jeddah Sports Club1 - 3
Al-JabalainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Ula FC
#10#20#30#41#51#60#70
Al-Jabalain
#10#20#30#40#55#60#70
Al Wehda Mecca