Russian Premier League21:00 ngày 26/04/2026

FK Krasnodar
2 - 1

Dynamo Makhachkala
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK KrasnodarChỉ sốDynamo Makhachkala
0Chỉ số 41
6Chỉ số 212
3Chỉ số 32
1Chỉ số 80
70Chỉ số 2530
8Chỉ số 24
63Chỉ số 2441
94Chỉ số 2378
6Chỉ số 222
6Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Krasnodar
Sơ đồ 4-2-3-112054155368810119
Đội hình xuất phát

S.Agkatsev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Gonzalez#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jubal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Costa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Olaza#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Chernikov#53 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Pina#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Krivtsov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Spertsyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Batxi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Cordoba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Cordoba#90
J.Cordoba#27
J.Cordoba#34
J.Cordoba#30

J.Cordoba#3

J.Cordoba#17

J.Cordoba#16

J.Cordoba#23

J.Cordoba#59
Dynamo Makhachkala
Sơ đồ 4-2-3-127222457121164710725
Đội hình xuất phát

D.Volk#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Azzi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Alarcon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Tabidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Đapo#71 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dzhabrailov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Mrezigue#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Glushkov#47 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

M.Hosseinnejad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Mestouri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Agalarov#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Agalarov#99
G.Agalarov#55

G.Agalarov#9

G.Agalarov#13

G.Agalarov#33

G.Agalarov#19

G.Agalarov#28

G.Agalarov#72

G.Agalarov#6

G.Agalarov#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Makhachkala0 - 2
FK Krasnodar
FK Krasnodar1 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala2 - 3
FK Krasnodar
FK Krasnodar0 - 0
Dynamo Makhachkala
FK Krasnodar2 - 0
Dynamo MakhachkalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Krasnodar
Spartak Moscow1 - 2
FK Krasnodar
FK Krasnodar2 - 2
Baltika Kaliningrad
Zenit St. Petersburg1 - 1
FK Krasnodar
Dynamo Moscow0 - 0
FK Krasnodar
Akhmat Grozny0 - 1
FK Krasnodar
FK Krasnodar4 - 0
FC Amkal Moscow
FK Krasnodar5 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FK Krasnodar4 - 0
CSKA Moscow
FC Sochi1 - 2
FK Krasnodar
Rubin Kazan2 - 1
FK KrasnodarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala
Akron Togliatti1 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala0 - 1
Zenit St. Petersburg
Lokomotiv Moscow1 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala2 - 2
Baltika Kaliningrad
CSKA Moscow3 - 1
Dynamo Makhachkala
Zenit St. Petersburg1 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 0
FC Orenburg
Krylya Sovetov2 - 0
Dynamo Makhachkala
FK Rostov0 - 2
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala2 - 1
Rubin KazanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Krasnodar
#12#21#30#43#58#60#70
Dynamo Makhachkala
#11#21#31#42#54#60#70