Russian Premier League23:00 ngày 01/03/2026

Akhmat Grozny
1 - 0

CSKA Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Akhmat GroznyChỉ sốCSKA Moscow
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
76Chỉ số 23126
3Chỉ số 30
6Chỉ số 215
30Chỉ số 2460
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
5Chỉ số 229
6Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Akhmat Grozny
Sơ đồ 4-2-3-1181590819112017777
Đội hình xuất phát

V.Ulyanov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sidorov#81 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Cake#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.NDong#90 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bogosavac#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Pryakhin#19 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Silva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Samorodov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Cacintura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Sadulaev#7 · F · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

G.Melkadze#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Melkadze#10

G.Melkadze#22

G.Melkadze#42

G.Melkadze#23

G.Melkadze#82

G.Melkadze#13

G.Melkadze#72

G.Melkadze#9

G.Melkadze#88

G.Melkadze#40

G.Melkadze#2

G.Melkadze#37
CSKA Moscow
Sơ đồ 4-2-3-135224792631318179
Đội hình xuất phát

I.Akinfeev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gajic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Victor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Danilov#79 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Reis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Barinov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kislyak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Krugovoy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Kozlov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Glebov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Gondou#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Gondou#52

L.Gondou#97

L.Gondou#49

L.Gondou#19

L.Gondou#20

L.Gondou#11

L.Gondou#7

L.Gondou#90

L.Gondou#37
L.Gondou#62

L.Gondou#85
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA Moscow2 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 1
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 0
Akhmat Grozny
CSKA Moscow3 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 2
Akhmat Grozny
CSKA Moscow1 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 3
CSKA Moscow
Akhmat Grozny1 - 3
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 1
Akhmat GroznyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akhmat Grozny
Baltika Kaliningrad2 - 2
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny3 - 2
FC OKMK Olmaliq
Akhmat Grozny2 - 0
Bars
Akhmat Grozny3 - 0
FK Vozdovac Beograd
Akhmat Grozny1 - 0
FC Vardar Skopje
Akhmat Grozny3 - 0
OFK Beograd
Novi Pazar1 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 0
FC Orenburg
Akhmat Grozny2 - 1
Dynamo Moscow
Rubin Kazan1 - 0
Akhmat GroznyĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Moscow
CSKA Moscow3 - 2
Lokomotiv Moscow
CSKA Moscow3 - 1
FK Rostov
Zenit St. Petersburg2 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow1 - 1
Dynamo Moscow
CSKA Moscow2 - 2
FK Krasnodar
CSKA Moscow3 - 4
Dinamo Samarqand
Akron Togliatti1 - 3
CSKA Moscow
FK Krasnodar3 - 2
CSKA Moscow
CSKA Moscow2 - 0
FC Orenburg
CSKA Moscow2 - 1
Dynamo MakhachkalaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Akhmat Grozny
#11#21#30#43#55#60#70
CSKA Moscow
#10#20#30#40#57#60#70
Spartak Moscow
Krylya Sovetov
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Sochi