Russian Premier League18:30 ngày 19/04/2026

Dynamo Makhachkala
0 - 1

Zenit St. Petersburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo MakhachkalaChỉ sốZenit St. Petersburg
38Chỉ số 2456
2Chỉ số 31
81Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
2Chỉ số 216
0Chỉ số 81
5Chỉ số 27
30Chỉ số 2570
3Chỉ số 225
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Makhachkala
Sơ đồ 4-4-227224352447166771110
Đội hình xuất phát

D.Volk#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Azzi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Akhmedov#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Tabidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Alarcon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Glushkov#47 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

H.Mrezigue#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Moubarik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Sundukov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Miro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Hosseinnejad#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hosseinnejad#25

M.Hosseinnejad#19

M.Hosseinnejad#75

M.Hosseinnejad#28
M.Hosseinnejad#55

M.Hosseinnejad#39

M.Hosseinnejad#9

M.Hosseinnejad#33

M.Hosseinnejad#13

M.Hosseinnejad#21
M.Hosseinnejad#70

M.Hosseinnejad#99
Zenit St. Petersburg
Sơ đồ 4-1-4-116678333511108147
Đội hình xuất phát

D.Adamov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Drkušić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Diveev#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Nino#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Santos#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

W.Barrios#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Henrique#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Glushenkov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Wendel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Jhon#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sobolev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Sobolev#23

A.Sobolev#28

A.Sobolev#66

A.Sobolev#20

A.Sobolev#17

A.Sobolev#57

A.Sobolev#18

A.Sobolev#1

A.Sobolev#61

A.Sobolev#15

A.Sobolev#4

A.Sobolev#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zenit St. Petersburg1 - 0
Dynamo Makhachkala
Zenit St. Petersburg4 - 0
Dynamo Makhachkala
Zenit St. Petersburg2 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala0 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 1
Dynamo MakhachkalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala
Lokomotiv Moscow1 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala2 - 2
Baltika Kaliningrad
CSKA Moscow3 - 1
Dynamo Makhachkala
Zenit St. Petersburg1 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 0
FC Orenburg
Krylya Sovetov2 - 0
Dynamo Makhachkala
FK Rostov0 - 2
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala2 - 1
Rubin Kazan
Dynamo Makhachkala2 - 1
FK Andijon
Yenisey Krasnoyarsk0 - 0
Dynamo MakhachkalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg1 - 1
FK Krasnodar
Zenit St. Petersburg0 - 0
Spartak Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 1
Krylya Sovetov
Zenit St. Petersburg2 - 0
FC Kairat Almaty
Dynamo Moscow1 - 3
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg1 - 0
Dynamo Makhachkala
Zenit St. Petersburg2 - 0
Spartak Moscow
FC Orenburg2 - 1
Zenit St. Petersburg
Baltika Kaliningrad0 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg1 - 0
Baltika KaliningradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Makhachkala
#10#20#30#42#55#60#70
Zenit St. Petersburg
#11#20#30#41#57#60#70
Akhmat Grozny
Akron Togliatti
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Sochi