Russian Premier League20:30 ngày 05/04/2026

Dynamo Makhachkala
2 - 2

Baltika Kaliningrad
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Makhachkala
Sơ đồ 4-2-3-127222451347616107725
Đội hình xuất phát

D.Volk#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Azzi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Alarcon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Tabidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Kagermazov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Glushkov#47 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Moubarik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Mrezigue#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Hosseinnejad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Sundukov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Agalarov#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Agalarov#43
G.Agalarov#70

G.Agalarov#11

G.Agalarov#33

G.Agalarov#19

G.Agalarov#78

G.Agalarov#75

G.Agalarov#28

G.Agalarov#72

G.Agalarov#39

G.Agalarov#7
G.Agalarov#55
Baltika Kaliningrad
Sơ đồ 3-4-367216469221077739115
Đội hình xuất phát

M.Borisko#67 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Varatynov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Andrade#16 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Gassama#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Manelov#69 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Titkov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Petrov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Ćivić#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Petrov#73 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

B.Gil#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Yenne#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

T.Yenne#21

T.Yenne#18

T.Yenne#68
T.Yenne#42

T.Yenne#90

T.Yenne#5

T.Yenne#44

T.Yenne#81

T.Yenne#14

T.Yenne#11

T.Yenne#25

T.Yenne#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Baltika Kaliningrad2 - 0
Dynamo Makhachkala
Baltika Kaliningrad2 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala0 - 0
Baltika Kaliningrad
Dynamo Makhachkala2 - 2
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad1 - 1
Dynamo MakhachkalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala
CSKA Moscow3 - 1
Dynamo Makhachkala
Zenit St. Petersburg1 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 0
FC Orenburg
Krylya Sovetov2 - 0
Dynamo Makhachkala
FK Rostov0 - 2
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala2 - 1
Rubin Kazan
Dynamo Makhachkala2 - 1
FK Andijon
Yenisey Krasnoyarsk0 - 0
Dynamo Makhachkala
FC Sochi0 - 3
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala3 - 0
FK AtyrauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad4 - 0
FC Sochi
Baltika Kaliningrad1 - 0
CSKA Moscow
FK Rostov1 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad0 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg1 - 0
Baltika Kaliningrad
Krylya Sovetov0 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad2 - 2
Akhmat Grozny
Baltika Kaliningrad2 - 1
Kaisar Kyzylorda
Baltika Kaliningrad1 - 0
Fakel Voronezh
Baltika Kaliningrad0 - 0
OrdabasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Makhachkala
#12#20#30#40#54#60#70
Baltika Kaliningrad
#12#21#30#41#55#60#70
FK Krasnodar
Lokomotiv Moscow
Spartak Moscow
Dynamo Moscow
Akron Togliatti
FC Pari Nizhniy Novgorod