Russian Premier League23:30 ngày 13/03/2026

Dynamo Makhachkala
1 - 0

FC Orenburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo MakhachkalaChỉ sốFC Orenburg
4Chỉ số 213
49Chỉ số 2447
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
6Chỉ số 224
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
89Chỉ số 23103
2Chỉ số 32
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Makhachkala
Sơ đồ 4-2-3-12722457116647107725
Đội hình xuất phát

D.Volk#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Azzi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Shumakhov#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Tabidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Đapo#71 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Mrezigue#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Moubarik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Glushkov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Hosseinnejad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Sundukov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Agalarov#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Agalarov#7

G.Agalarov#33

G.Agalarov#39

G.Agalarov#11

G.Agalarov#28

G.Agalarov#75
G.Agalarov#78

G.Agalarov#19
G.Agalarov#55

G.Agalarov#13

G.Agalarov#43

G.Agalarov#24
FC Orenburg
Sơ đồ 4-2-3-11186263375916879
Đội hình xuất phát

B.Ovsyannikov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Moufi#18 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Palacios#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Tsenov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Vedernikov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Queiroz#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Avanesyan#59 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Thompson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Puebla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Gürlük#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Saveljev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Saveljev#57

M.Saveljev#78

M.Saveljev#29

M.Saveljev#19

M.Saveljev#32

M.Saveljev#5

M.Saveljev#20

M.Saveljev#88

M.Saveljev#2

M.Saveljev#33

M.Saveljev#4

M.Saveljev#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Orenburg1 - 1
Dynamo Makhachkala
FC Orenburg2 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala2 - 1
FC OrenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala
Krylya Sovetov2 - 0
Dynamo Makhachkala
FK Rostov0 - 2
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala2 - 1
Rubin Kazan
Dynamo Makhachkala2 - 1
FK Andijon
Yenisey Krasnoyarsk0 - 0
Dynamo Makhachkala
FC Sochi0 - 3
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala3 - 0
FK Atyrau
Arsenal Tula0 - 4
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 0
Arkadag FK
Dynamo Makhachkala3 - 0
FC Vardar SkopjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Orenburg
FC Orenburg2 - 1
Zenit St. Petersburg
Krylya Sovetov2 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 0
Akron Togliatti
Rubin Kazan1 - 0
FC Orenburg
Rubin Kazan0 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg0 - 1
FC Kairat Almaty
Alashkert Yerevan1 - 2
FC Orenburg
FC Orenburg5 - 1
Bunyodkor
FC Orenburg1 - 0
Mornar
FC Orenburg4 - 1
Termez SurkhonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Makhachkala
#11#21#30#42#56#60#70
FC Orenburg
#10#20#30#42#56#60#70
FK Krasnodar
Lokomotiv Moscow
Spartak Moscow
Baltika Kaliningrad
CSKA Moscow
Dynamo Moscow
Akhmat Grozny
FC Pari Nizhniy Novgorod