Russian Premier League00:30 ngày 04/08/2025

Dynamo Makhachkala
1 - 0

Akhmat Grozny
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo MakhachkalaChỉ sốAkhmat Grozny
0Chỉ số 80
2Chỉ số 225
1Chỉ số 23
1Chỉ số 215
33Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
86Chỉ số 23125
3Chỉ số 33
35Chỉ số 2565
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Makhachkala
Sơ đồ 3-4-33949957047167710259
Đội hình xuất phát

T.Magomedov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Shumakhov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Alibekov#99 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Tabidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Paltsev#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Glushkov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Mrezigue#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Sundukov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hosseinnejad#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Agalarov#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Magomedov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Magomedov#43

R.Magomedov#19

R.Magomedov#27
R.Magomedov#75

R.Magomedov#28

R.Magomedov#96

R.Magomedov#53

R.Magomedov#21
R.Magomedov#98

R.Magomedov#22

R.Magomedov#14
Akhmat Grozny
Sơ đồ 4-3-38881754811421720137
Đội hình xuất phát

G.Shelia#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sidorov#81 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ghandri#75 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ibishev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bogosavac#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Silva#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Kelliano#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Cacintura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Samorodov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Konate#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Sadulaev#7 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Sadulaev#22

L.Sadulaev#5

L.Sadulaev#72

L.Sadulaev#70

L.Sadulaev#9

L.Sadulaev#90

L.Sadulaev#14

L.Sadulaev#1

L.Sadulaev#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Akhmat Grozny1 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala0 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 2
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 0
Akhmat GroznyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Orenburg1 - 1
Dynamo Makhachkala
Spartak Moscow1 - 0
Dynamo Makhachkala
FK Rostov2 - 1
Dynamo Makhachkala
Zenit St. Petersburg2 - 0
Dynamo Makhachkala
FK Krasnodar1 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala0 - 0
FC Ufa
Dynamo Makhachkala1 - 1
FK Rostov
Akhmat Grozny1 - 1
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala0 - 1
Zenit St. PetersburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 2
Zenit St. Petersburg
CSKA Moscow2 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny0 - 2
Rubin Kazan
Akhmat Grozny1 - 0
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow1 - 1
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny2 - 0
Ural Yekaterinburg
Ural Yekaterinburg2 - 1
Akhmat Grozny
Zenit St. Petersburg3 - 0
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny1 - 1
Dynamo Makhachkala
Akron Togliatti3 - 2
Akhmat GroznyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Makhachkala
#11#21#30#44#51#60#70
Akhmat Grozny
#10#20#30#43#53#60#70
Lokomotiv Moscow
Baltika Kaliningrad
FC Sochi