Russian Cup22:15 ngày 18/03/2026

Zenit St. Petersburg
1 - 0

Dynamo Makhachkala
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zenit St. PetersburgChỉ sốDynamo Makhachkala
7Chỉ số 22
0Chỉ số 220
1Chỉ số 80
1Chỉ số 32
106Chỉ số 2396
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2436
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 210
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Zenit St. Petersburg
Sơ đồ 4-2-3-1115782866546111179
Đội hình xuất phát

E.Latyshonok#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Karavaev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Diveev#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Alip#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Roman Vega#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Barrios#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Y.Gorshkov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Kondakov#61 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Henrique#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Mostovoy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Durán#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Durán#23

J.Durán#16

J.Durán#21

J.Durán#10

J.Durán#31

J.Durán#18

J.Durán#57

J.Durán#33

J.Durán#7

J.Durán#8

J.Durán#3

J.Durán#14
Dynamo Makhachkala
Sơ đồ 4-2-3-133134357178477719711
Đội hình xuất phát

N.Karabashev#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Kagermazov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Akhmedov#43 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Tabidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Đapo#71 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Voronin#78 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Glushkov#47 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

T.Sundukov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Zinovich#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Mestouri#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Miro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Miro#70

Miro#27

Miro#75

Miro#16

Miro#6
Miro#55

Miro#39

Miro#10

Miro#22

Miro#24

Miro#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zenit St. Petersburg4 - 0
Dynamo Makhachkala
Zenit St. Petersburg2 - 0
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala0 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 1
Dynamo MakhachkalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 0
Spartak Moscow
FC Orenburg2 - 1
Zenit St. Petersburg
Baltika Kaliningrad0 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg1 - 0
Baltika Kaliningrad
FK Krasnodar0 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 2
CSKA Moscow
Zenit St. Petersburg1 - 0
Dinamo Samarqand
FK Krasnodar3 - 0
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 1
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg6 - 0
Shanghai PortĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 0
FC Orenburg
Krylya Sovetov2 - 0
Dynamo Makhachkala
FK Rostov0 - 2
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala2 - 1
Rubin Kazan
Dynamo Makhachkala2 - 1
FK Andijon
Yenisey Krasnoyarsk0 - 0
Dynamo Makhachkala
FC Sochi0 - 3
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala3 - 0
FK Atyrau
Arsenal Tula0 - 4
Dynamo Makhachkala
Dynamo Makhachkala1 - 0
Arkadag FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zenit St. Petersburg
#11#21#30#41#57#60#70
Dynamo Makhachkala
#10#20#30#42#52#60#70
Akhmat Grozny
FC Pari Nizhniy Novgorod
Lokomotiv Moscow
Akron Togliatti