Romanian Super Liga22:30 ngày 03/08/2025

AFC Hermannstadt
2 - 2

FC Universitatea Cluj
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC HermannstadtChỉ sốFC Universitatea Cluj
2Chỉ số 25
1Chỉ số 31
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
11Chỉ số 229
27Chỉ số 2462
88Chỉ số 23132
27Chỉ số 2573
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 3-5-22566423096246981011
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Stoica#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Selimović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N. Antwi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Balaure#96 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Ivanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Kujabi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

K.Ciubotaru#98 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Neguț#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Buş#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Buş#5

S.Buş#17

S.Buş#77

S.Buş#22

S.Buş#51

S.Buş#31

S.Buş#23

S.Buş#20

S.Buş#9

S.Buş#21

S.Buş#29

S.Buş#13
FC Universitatea Cluj
Sơ đồ 4-2-3-11278628119813101993
Đội hình xuất phát

stefan lefter#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Chipciu#27 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Codrea#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Cristea#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Silva#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Murgia#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Simion#98 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Fabry#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Nistor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Macalou#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Thiam#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Thiam#18

M.Thiam#21

M.Thiam#94

M.Thiam#20

M.Thiam#2

M.Thiam#33

M.Thiam#7

M.Thiam#30

M.Thiam#17

M.Thiam#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Hermannstadt2 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj3 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj2 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 2
FC Universitatea Cluj
AFC Hermannstadt1 - 2
FC Universitatea Cluj
AFC Hermannstadt1 - 2
FC Universitatea Cluj
AFC Hermannstadt0 - 1
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 0
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
FC UT Arad1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 2
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB1 - 1
AFC Hermannstadt
FC Botosani2 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 3
CFR Cluj
AFC Hermannstadt1 - 0
ACSM Politehnica Iași
FC Otelul Galati1 - 2
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt3 - 0
FC UT Arad
AFC Hermannstadt2 - 1
FC Rapid 1923
Farul Constanta1 - 1
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
Ararat-Armenia FC
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Universitatea Cluj
Ararat-Armenia FC0 - 0
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 1
FC UT Arad
Metaloglobus1 - 4
FC Universitatea Cluj
FC Slovan Liberec4 - 1
FC Universitatea Cluj
SK Slavia Praha5 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj1 - 3
SK Sigma Olomouc
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 2
FC Universitatea Cluj
FC Universitatea Cluj2 - 2
FC Rapid 1923Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Hermannstadt
#12#20#30#41#52#60#70
FC Universitatea Cluj
#12#21#30#41#55#60#70
FC Dinamo 1948
Arges
Petrolul Ploiesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Unirea 2004 Slobozia