Romanian Super Liga22:30 ngày 10/08/2025

CS Universitatea Craiova
1 - 0

AFC Hermannstadt
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS Universitatea CraiovaChỉ sốAFC Hermannstadt
7Chỉ số 229
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
25Chỉ số 2445
1Chỉ số 32
76Chỉ số 23101
2Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 3-4-311924318452143929
Đội hình xuất phát

S.LungJr.#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Mogoș#19 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

N.Stevanović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Rădulescu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Crețu#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mekvabishvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Stefan#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Houri#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Labe#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Băsceanu#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Băsceanu#12

L.Băsceanu#17

L.Băsceanu#30

L.Băsceanu#20

L.Băsceanu#8

L.Băsceanu#27

L.Băsceanu#10

L.Băsceanu#9

L.Băsceanu#15

L.Băsceanu#23

L.Băsceanu#6

L.Băsceanu#21
AFC Hermannstadt
25664224309613981011
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Stoica#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Selimović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Ivanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

NanaAntwi#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Balaure#96 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.D.Albu#13 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Ciubotaru#98 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Neguț#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Buş#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Buş#77

S.Buş#17

S.Buş#22

S.Buş#51

S.Buş#31

S.Buş#23

S.Buş#6

S.Buş#20

S.Buş#9

S.Buş#21

S.Buş#29

S.Buş#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Universitatea Craiova3 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 0
CS Universitatea Craiova
AFC Hermannstadt2 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
AFC Hermannstadt
CS Universitatea Craiova2 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 2
CS Universitatea Craiova
AFC Hermannstadt1 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt0 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova3 - 0
AFC HermannstadtĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova3 - 0
Spartak Trnava
CFR Cluj2 - 3
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova4 - 0
Sarajevo
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Universitatea Cluj
Sarajevo2 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova3 - 1
Arges
FC UT Arad3 - 3
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
MTK Budapest
Bohemians Praha 19053 - 3
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova3 - 3
Bohemians PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 2
FC Universitatea Cluj
FC UT Arad1 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 2
Metaloglobus
Fotbal Club FCSB1 - 1
AFC Hermannstadt
FC Botosani2 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 3
CFR Cluj
AFC Hermannstadt1 - 0
ACSM Politehnica Iași
FC Otelul Galati1 - 2
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt3 - 0
FC UT Arad
AFC Hermannstadt2 - 1
FC Rapid 1923Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Universitatea Craiova
#11#21#30#41#52#60#70
AFC Hermannstadt
#10#20#30#42#510#60#70
FC Dinamo 1948
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Unirea 2004 Slobozia