Romanian Super Liga01:30 ngày 13/07/2025

Fotbal Club FCSB
1 - 1

AFC Hermannstadt
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fotbal Club FCSBChỉ sốAFC Hermannstadt
151Chỉ số 2386
77Chỉ số 2433
18Chỉ số 225
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
65Chỉ số 2535
13Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Fotbal Club FCSB
Sơ đồ 4-2-3-1322341712162111272010
Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Cercel#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Graovac#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.C.Popescu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kiki#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lixandru#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Chiricheş#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Miculescu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Olaru#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

D.Politic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Tănase#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Tănase#42

F.Tănase#8

F.Tănase#15

F.Tănase#38

F.Tănase#29

F.Tănase#22

F.Tănase#90

F.Tănase#31

F.Tănase#33

F.Tănase#25

F.Tănase#28

F.Tănase#30
AFC Hermannstadt
Sơ đồ 5-3-22596664277292413119
Đội hình xuất phát

C.Căbuz#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Balaure#96 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Căpuşă#66 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

I.Stoica#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Selimović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Luca Gabriel Stancu#77 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Biceanu#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Ivanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.D.Albu#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Buş#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Chițu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Chițu#31
A.Chițu#17

A.Chițu#22

A.Chițu#51

A.Chițu#10

A.Chițu#23

A.Chițu#33

A.Chițu#6

A.Chițu#7

A.Chițu#98
A.Chițu#21

A.Chițu#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fotbal Club FCSB1 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 2
Fotbal Club FCSB
AFC Hermannstadt0 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 2
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB5 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 2
Fotbal Club FCSB
AFC Hermannstadt0 - 4
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 1
Inter Club d'Escaldes
Fotbal Club FCSB2 - 1
CFR Cluj
FC Utrecht1 - 3
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB
CFR Cluj1 - 1
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 0
CS Universitatea Craiova
FC Universitatea Cluj0 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 1
FC Dinamo 1948
FC Rapid 19231 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 2
CFR ClujĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Hermannstadt
FC Botosani2 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt2 - 3
CFR Cluj
AFC Hermannstadt1 - 0
ACSM Politehnica Iași
FC Otelul Galati1 - 2
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt3 - 0
FC UT Arad
AFC Hermannstadt2 - 1
FC Rapid 1923
Farul Constanta1 - 1
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt0 - 2
Gloria Buzau
Scolar Resita0 - 4
AFC HermannstadtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fotbal Club FCSB
#11#20#30#40#513#60#70
AFC Hermannstadt
#11#20#30#41#51#60#70
Arges
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Unirea 2004 Slobozia
Metaloglobus