English National League21:00 ngày 05/05/2025

AFC Fylde
0 - 3

Barnet
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC FyldeChỉ sốBarnet
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
0Chỉ số 213
55Chỉ số 2452
4Chỉ số 30
76Chỉ số 2399
7Chỉ số 23
3Chỉ số 226
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Fylde
312144310157184016
Đội hình xuất phát

B.Winterbottom#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dan sassi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.bardell#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Davis#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Owen evans#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.haughton#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.hugill#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Charlie·Jollley#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.McFayden#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Riley#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.stokes#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

c.stokes#11

c.stokes#29

c.stokes#5

c.stokes#20

c.stokes#6

c.stokes#23
c.stokes#33
Barnet
23815181191910254022
Đội hình xuất phát
joe grimwood#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Browne#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Glover#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hartigan#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Kanu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.ndlovu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Shelton#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.stead#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Tavares#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Bellagambi#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.oluwo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.oluwo#17

a.oluwo#12

a.oluwo#21
a.oluwo#3

a.oluwo#32

a.oluwo#6

a.oluwo#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barnet2 - 0
AFC Fylde
AFC Fylde2 - 4
Barnet
Barnet2 - 1
AFC Fylde
Barnet2 - 1
AFC Fylde
AFC Fylde0 - 4
Barnet
AFC Fylde1 - 0
Barnet
AFC Fylde0 - 0
Barnet
Barnet1 - 1
AFC FyldeĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Fylde
Tamworth4 - 3
AFC Fylde
Rochdale0 - 0
AFC Fylde
AFC Fylde0 - 1
Halifax Town
Woking1 - 0
AFC Fylde
AFC Fylde1 - 3
York City
Aldershot Town2 - 0
AFC Fylde
Yeovil Town1 - 0
AFC Fylde
AFC Fylde3 - 0
Forest Green Rovers
AFC Fylde1 - 2
Sutton United
Ebbsfleet United1 - 0
AFC FyldeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barnet
Barnet4 - 0
Aldershot Town
Sutton United1 - 3
Barnet
Barnet1 - 1
Eastleigh
Barnet1 - 1
Wealdstone FC
Braintree Town2 - 1
Barnet
Barnet3 - 1
Gateshead
Altrincham0 - 1
Barnet
Woking0 - 1
Barnet
Barnet1 - 0
Dagenham Redbridge
Barnet5 - 0
Yeovil TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Fylde
#10#20#30#44#57#60#70
Barnet
#13#22#30#40#53#60#70
Oldham Athletic
Southend United
Hartlepool United
Solihull Moors
Boston United
Maidenhead United