English National League21:00 ngày 21/04/2025

Sutton United
1 - 3

Barnet
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sutton UnitedChỉ sốBarnet
2Chỉ số 35
1Chỉ số 40
1Chỉ số 213
1Chỉ số 81
5Chỉ số 24
50Chỉ số 2550
115Chỉ số 2395
52Chỉ số 2468
2Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Sutton United
391203386241522417
Đội hình xuất phát

Kain adom#39 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sims#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jack·Wadham#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Besart·Topalloj#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Simper#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
siju odelusi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.nadesan#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hayden·Muller#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Jackson#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.French#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Nana·Boateng#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Nana·Boateng#7
Nana·Boateng#9
Nana·Boateng#5
Nana·Boateng#31

Nana·Boateng#38
Nana·Boateng#27
Nana·Boateng#12
Barnet
22418151891910253
Đội hình xuất phát
a.oluwo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Collinge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Evans#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Browne#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Glover#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hartigan#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

l.ndlovu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Shelton#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.stead#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Tavares#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Coker#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Coker#14
B.Coker#23
B.Coker#7

B.Coker#32

B.Coker#21

B.Coker#17

B.Coker#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barnet3 - 3
Sutton United
Sutton United2 - 1
Barnet
Barnet2 - 0
Sutton United
Sutton United1 - 0
Barnet
Sutton United1 - 1
Barnet
Sutton United0 - 0
Barnet
Barnet0 - 1
Sutton United
Sutton United2 - 4
BarnetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sutton United
Aldershot Town1 - 1
Sutton United
Ebbsfleet United4 - 1
Sutton United
Sutton United1 - 0
Rochdale
Sutton United1 - 1
Southend United
Braintree Town0 - 0
Sutton United
Boston United2 - 1
Sutton United
Sutton United1 - 1
Dagenham Redbridge
AFC Fylde1 - 2
Sutton United
Sutton United0 - 3
Halifax Town
Forest Green Rovers2 - 1
Sutton UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barnet
Barnet1 - 1
Eastleigh
Barnet1 - 1
Wealdstone FC
Braintree Town2 - 1
Barnet
Barnet3 - 1
Gateshead
Altrincham0 - 1
Barnet
Woking0 - 1
Barnet
Barnet1 - 0
Dagenham Redbridge
Barnet5 - 0
Yeovil Town
Oldham Athletic0 - 3
Barnet
Rochdale0 - 4
BarnetĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sutton United
#11#21#31#41#55#60#70
Barnet
#13#21#30#45#54#60#70
York City
Tamworth
Hartlepool United
Solihull Moors
Maidenhead United