English National League21:00 ngày 12/04/2025

Woking
1 - 0

AFC Fylde
Thống kê
Thống kê trận đấu
WokingChỉ sốAFC Fylde
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
9Chỉ số 224
106Chỉ số 2488
3Chỉ số 33
124Chỉ số 23114
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Woking
16612814279541022
Đội hình xuất phát

o.akinola#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Andrews#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.effiong#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gorman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Hinds#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.evanskelly#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.O'Brien#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.odusina#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chinwike okoli#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Walker#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Jaaskelainen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

W.Jaaskelainen#28
W.Jaaskelainen#18
W.Jaaskelainen#2
W.Jaaskelainen#29

W.Jaaskelainen#23

W.Jaaskelainen#20
W.Jaaskelainen#15
AFC Fylde
3117402981510341914
Đội hình xuất phát

B.Winterbottom#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Whelan#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Riley#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Danny ormerod#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.mitchell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.hugill#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.haughton#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Owen evans#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Davis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ashley boatswain#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.bardell#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.bardell#2

m.bardell#11
m.bardell#33

m.bardell#6

m.bardell#20

m.bardell#18

m.bardell#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Fylde1 - 1
Woking
Woking3 - 0
AFC Fylde
AFC Fylde0 - 2
Woking
AFC Fylde1 - 4
Woking
Woking1 - 0
AFC Fylde
AFC Fylde1 - 2
WokingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Woking
Oldham Athletic1 - 2
Woking
Aldershot Town2 - 1
Woking
Woking1 - 1
Rochdale
Woking2 - 1
Braintree Town
Woking0 - 0
Halifax Town
Wealdstone FC1 - 0
Woking
Woking0 - 1
Barnet
Boston United2 - 2
Woking
Southend United2 - 2
Woking
Oxford City2 - 2
WokingĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Fylde
AFC Fylde1 - 3
York City
Aldershot Town2 - 0
AFC Fylde
Yeovil Town1 - 0
AFC Fylde
AFC Fylde3 - 0
Forest Green Rovers
AFC Fylde1 - 2
Sutton United
Ebbsfleet United1 - 0
AFC Fylde
AFC Fylde0 - 2
Braintree Town
AFC Fylde2 - 1
Hartlepool United
Gateshead1 - 1
AFC Fylde
Altrincham1 - 2
AFC FyldeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Woking
#11#20#30#43#58#60#70
AFC Fylde
#10#20#30#43#53#60#70
Tamworth
Eastleigh
Solihull Moors
Dagenham Redbridge
Maidenhead United