English National League22:00 ngày 22/03/2025

AFC Fylde
3 - 0

Forest Green Rovers
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC FyldeChỉ sốForest Green Rovers
3Chỉ số 210
46Chỉ số 2468
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
2Chỉ số 227
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Fylde
21311441015201884017
Đội hình xuất phát

T.Roberts#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Winterbottom#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.bardell#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Davis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.haughton#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.hugill#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Massey#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.McFayden#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.mitchell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Riley#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Whelan#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Whelan#29

C.Whelan#5

C.Whelan#6
C.Whelan#3
C.Whelan#33
C.Whelan#19

C.Whelan#12
Forest Green Rovers
17242657862219110
Đội hình xuất phát

J.Robson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Garrick#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Harries#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Inniss#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.McAllister#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.McCann#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Osadebe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.quigley#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.May#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Mrozek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sercombe#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Sercombe#4

L.Sercombe#3

L.Sercombe#11

L.Sercombe#27

L.Sercombe#9

L.Sercombe#23

L.Sercombe#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Fylde
AFC Fylde1 - 2
Sutton United
Ebbsfleet United1 - 0
AFC Fylde
AFC Fylde0 - 2
Braintree Town
AFC Fylde2 - 1
Hartlepool United
Gateshead1 - 1
AFC Fylde
Altrincham1 - 2
AFC Fylde
AFC Fylde1 - 2
Boston United
AFC Fylde1 - 1
Dagenham Redbridge
Halifax Town1 - 2
AFC Fylde
AFC Fylde1 - 2
Oldham AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forest Green Rovers
Forest Green Rovers2 - 2
Southend United
Forest Green Rovers2 - 1
Sutton United
York City1 - 1
Forest Green Rovers
Halifax Town2 - 1
Forest Green Rovers
Forest Green Rovers2 - 0
Maidenhead United
Forest Green Rovers1 - 1
Woking
Ebbsfleet United0 - 0
Forest Green Rovers
Braintree Town2 - 0
Forest Green Rovers
Forest Green Rovers2 - 1
Eastleigh
Dagenham Redbridge0 - 2
Forest Green RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Fylde
#13#21#30#40#55#60#70
Forest Green Rovers
#10#20#30#44#57#60#70
Barnet
Rochdale
Tamworth
Solihull Moors
Aldershot Town
Yeovil Town
Wealdstone FC