English National League21:00 ngày 05/04/2025

Braintree Town
2 - 1

Barnet
Thống kê
Thống kê trận đấu
Braintree TownChỉ sốBarnet
8Chỉ số 223
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 211
21Chỉ số 2419
5Chỉ số 32
7Chỉ số 24
1Chỉ số 80
0Chỉ số 41
44Chỉ số 2342
Lineup
Đội hình trận đấu
Braintree Town
131821816174113514
Đội hình xuất phát

H.Gray#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Robinson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jacob pinnington#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Marshall#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeremiah kyrell lisbie#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyrell lisbie#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.langston#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Chay·Cooper#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Clampin#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Annesley#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Akinde#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Akinde#7

J.Akinde#12
J.Akinde#1

J.Akinde#10
Barnet
171318415262210251412
Đội hình xuất phát

Z.Brunt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Evans#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hartigan#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Collinge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Glover#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kenlock#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.oluwo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.stead#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Tavares#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Telford#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Chapman#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

H.Chapman#19
H.Chapman#23

H.Chapman#32
H.Chapman#3

H.Chapman#21

H.Chapman#8

H.Chapman#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barnet3 - 1
Braintree Town
Braintree Town4 - 0
Barnet
Barnet4 - 2
Braintree Town
Barnet1 - 1
Braintree Town
Braintree Town1 - 3
Barnet
Barnet3 - 0
Braintree Town
Braintree Town1 - 1
Barnet
Barnet1 - 1
Braintree Town
Braintree Town0 - 3
BarnetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Braintree Town
Braintree Town0 - 0
Sutton United
Woking2 - 1
Braintree Town
Braintree Town2 - 1
York City
Gateshead1 - 3
Braintree Town
Braintree Town0 - 1
Boston United
Braintree Town2 - 1
Brighton U21
AFC Fylde0 - 2
Braintree Town
Maidenhead United3 - 3
Braintree Town
Braintree Town1 - 0
Eastleigh
Sutton United1 - 1
Braintree TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barnet
Barnet3 - 1
Gateshead
Altrincham0 - 1
Barnet
Woking0 - 1
Barnet
Barnet1 - 0
Dagenham Redbridge
Barnet5 - 0
Yeovil Town
Oldham Athletic0 - 3
Barnet
Rochdale0 - 4
Barnet
Barnet3 - 1
York City
Barnet3 - 1
Solihull Moors
Boston United0 - 0
BarnetĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Braintree Town
#12#21#30#45#57#60#70
Barnet
#11#21#31#42#54#60#70
Forest Green Rovers
Halifax Town
Southend United
Tamworth
Hartlepool United
Aldershot Town
Wealdstone FC
Ebbsfleet United