English National League21:00 ngày 26/04/2025

Tamworth
4 - 3

AFC Fylde
Thống kê
Thống kê trận đấu
TamworthChỉ sốAFC Fylde
1Chỉ số 32
73Chỉ số 2369
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
9Chỉ số 223
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 40
4Chỉ số 213
42Chỉ số 2435
Lineup
Đội hình trận đấu
Tamworth
933522112619342841
Đội hình xuất phát
D.Creaney#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Crompton#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Digie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Beck-Ray Enoru#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luke Fairlamb#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hollis#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.mcglinchey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ponticelli#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
munashe sundire#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Tonks#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jas singh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jas singh#14
Jas singh#13

Jas singh#6

Jas singh#7
Jas singh#3
Jas singh#18
Jas singh#2
AFC Fylde
3117187152310341914
Đội hình xuất phát

B.Winterbottom#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Whelan#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.McFayden#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Charlie·Jollley#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.hugill#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Hosannah#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.haughton#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Owen evans#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Davis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ashley boatswain#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.bardell#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.bardell#16

m.bardell#11
m.bardell#33

m.bardell#20

m.bardell#29

m.bardell#40

m.bardell#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Fylde1 - 2
Tamworth
AFC Fylde3 - 1
Tamworth
Tamworth1 - 0
AFC Fylde
Tamworth3 - 1
AFC Fylde
AFC Fylde2 - 2
Tamworth
AFC Fylde1 - 1
Tamworth
Tamworth0 - 3
AFC FyldeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tamworth
Forest Green Rovers3 - 0
Tamworth
Tamworth1 - 2
Solihull Moors
Tamworth4 - 2
Braintree Town
Maidenhead United3 - 1
Tamworth
Tamworth2 - 0
Eastleigh
Gateshead0 - 2
Tamworth
Dagenham Redbridge1 - 3
Tamworth
Tamworth1 - 1
Oldham Athletic
Tamworth4 - 1
Wealdstone FC
Ebbsfleet United2 - 3
TamworthĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Fylde
Rochdale0 - 0
AFC Fylde
AFC Fylde0 - 1
Halifax Town
Woking1 - 0
AFC Fylde
AFC Fylde1 - 3
York City
Aldershot Town2 - 0
AFC Fylde
Yeovil Town1 - 0
AFC Fylde
AFC Fylde3 - 0
Forest Green Rovers
AFC Fylde1 - 2
Sutton United
Ebbsfleet United1 - 0
AFC Fylde
AFC Fylde0 - 2
Braintree TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tamworth
#14#22#31#41#58#60#70
AFC Fylde
#13#23#30#42#54#60#70
Barnet
Southend United
Altrincham
Hartlepool United
Boston United