English National League22:00 ngày 15/03/2025

Woking
0 - 1

Barnet
Thống kê
Thống kê trận đấu
WokingChỉ sốBarnet
100Chỉ số 23111
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 227
0Chỉ số 211
1Chỉ số 33
64Chỉ số 24101
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Woking
16224211278121576
Đội hình xuất phát

o.akinola#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Jaaskelainen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chinwike okoli#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.moss#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lewis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.evanskelly#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gorman#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

i.effiong#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Chicksen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Beautyman#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Andrews#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Andrews#23

J.Andrews#24

J.Andrews#3

J.Andrews#20

J.Andrews#30

J.Andrews#10

J.Andrews#28
Barnet
2641381518119102521
Đội hình xuất phát

M.Kenlock#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Collinge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Evans#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Browne#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Glover#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hartigan#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Kanu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.ndlovu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.stead#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Tavares#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Clifford#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Clifford#14
B.Clifford#23

B.Clifford#32
B.Clifford#3

B.Clifford#12

B.Clifford#17

B.Clifford#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barnet2 - 0
Woking
Woking1 - 0
Barnet
Barnet2 - 0
Woking
Woking1 - 1
Barnet
Barnet2 - 0
Woking
Barnet0 - 2
Woking
Woking1 - 2
Barnet
Barnet0 - 2
Woking
Woking4 - 1
Barnet
Woking1 - 3
BarnetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Woking
Boston United2 - 2
Woking
Southend United2 - 2
Woking
Oxford City2 - 2
Woking
Forest Green Rovers1 - 1
Woking
Woking1 - 0
Solihull Moors
Woking1 - 1
Tamworth
Dagenham Redbridge1 - 2
Woking
York City3 - 0
Woking
Gainsborough Trinity0 - 3
Woking
Hartlepool United1 - 1
WokingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barnet
Barnet1 - 0
Dagenham Redbridge
Barnet5 - 0
Yeovil Town
Oldham Athletic0 - 3
Barnet
Rochdale0 - 4
Barnet
Barnet3 - 1
York City
Barnet3 - 1
Solihull Moors
Boston United0 - 0
Barnet
Tamworth0 - 1
Barnet
Barnet2 - 0
Hartlepool United
Barnet3 - 0
Maidenhead UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Woking
#10#20#30#41#51#60#70
Barnet
#11#21#30#43#510#60#70
Halifax Town
Gateshead
Altrincham
Sutton United
Eastleigh
Aldershot Town
Braintree Town
Wealdstone FC
AFC Fylde
Ebbsfleet United