English National League18:30 ngày 12/04/2025

Barnet
1 - 1

Wealdstone FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
BarnetChỉ sốWealdstone FC
2Chỉ số 31
100Chỉ số 2369
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
50Chỉ số 2550
7Chỉ số 220
91Chỉ số 2437
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Barnet
834151826922191310
Đội hình xuất phát

R.Browne#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Coker#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Collinge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Glover#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hartigan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kenlock#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.ndlovu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.oluwo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Shelton#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Evans#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.stead#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

c.stead#14

c.stead#25

c.stead#6

c.stead#21

c.stead#40

c.stead#17

c.stead#12
Wealdstone FC
3543422161910175217
Đội hình xuất phát
Dante baptiste#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Deonysus woodman#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Walker#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Reid#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Randall#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mariappa#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kretzschmar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominic hutchinson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dyer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Cesay#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Boldewijn#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Boldewijn#18

E.Boldewijn#29

E.Boldewijn#11
E.Boldewijn#27
E.Boldewijn#30

E.Boldewijn#14

E.Boldewijn#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wealdstone FC0 - 3
Barnet
Barnet1 - 1
Wealdstone FC
Wealdstone FC3 - 2
Barnet
Wealdstone FC0 - 2
Barnet
Barnet2 - 0
Wealdstone FC
Barnet1 - 3
Wealdstone FC
Wealdstone FC1 - 0
Barnet
Wealdstone FC5 - 1
Barnet
Barnet0 - 0
Wealdstone FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barnet
Braintree Town2 - 1
Barnet
Barnet3 - 1
Gateshead
Altrincham0 - 1
Barnet
Woking0 - 1
Barnet
Barnet1 - 0
Dagenham Redbridge
Barnet5 - 0
Yeovil Town
Oldham Athletic0 - 3
Barnet
Rochdale0 - 4
Barnet
Barnet3 - 1
York City
Barnet3 - 1
Solihull MoorsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wealdstone FC
Wealdstone FC2 - 1
Forest Green Rovers
Wealdstone FC1 - 0
Boston United
York City3 - 0
Wealdstone FC
Wealdstone FC1 - 3
Aldershot Town
Wealdstone FC1 - 0
Woking
Altrincham0 - 1
Wealdstone FC
Wealdstone FC3 - 3
Eastleigh
Rochdale4 - 1
Wealdstone FC
Tamworth4 - 1
Wealdstone FC
Wealdstone FC4 - 2
Ebbsfleet UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barnet
#11#21#30#42#56#60#70
Wealdstone FC
#11#20#30#41#51#60#70
Halifax Town
Southend United
Hartlepool United
Sutton United
Maidenhead United
AFC Fylde