English National League02:45 ngày 05/03/2025

Barnet
5 - 0

Yeovil Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
BarnetChỉ sốYeovil Town
2Chỉ số 80
0Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
143Chỉ số 2386
4Chỉ số 21
93Chỉ số 2420
7Chỉ số 223
0Chỉ số 40
5Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Barnet
1317341518112691025
Đội hình xuất phát

O.Evans#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Brunt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Coker#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Collinge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Glover#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hartigan#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Kanu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kenlock#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.ndlovu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.stead#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Tavares#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Tavares#40

N.Tavares#12

N.Tavares#21

N.Tavares#32
N.Tavares#23
N.Tavares#22

N.Tavares#14
Yeovil Town
3312452716141023320
Đội hình xuất phát

D.Bernard#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Stone#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Cooper#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.dawsoncousin#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Greenslade#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.evertonlo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.McGavin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Nouble#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Smith#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Whittle#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Wilson#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Wilson#22

K.Wilson#17
K.Wilson#7
K.Wilson#19
K.Wilson#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yeovil Town1 - 2
Barnet
Barnet2 - 1
Yeovil Town
Yeovil Town1 - 2
Barnet
Barnet2 - 2
Yeovil Town
Yeovil Town1 - 0
Barnet
Yeovil Town3 - 1
Barnet
Barnet1 - 4
Yeovil Town
Yeovil Town0 - 2
Barnet
Barnet1 - 0
Yeovil Town
Yeovil Town2 - 0
BarnetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barnet
Oldham Athletic0 - 3
Barnet
Rochdale0 - 4
Barnet
Barnet3 - 1
York City
Barnet3 - 1
Solihull Moors
Boston United0 - 0
Barnet
Tamworth0 - 1
Barnet
Barnet2 - 0
Hartlepool United
Barnet3 - 0
Maidenhead United
Southend United0 - 3
Barnet
Forest Green Rovers0 - 0
BarnetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yeovil Town
Yeovil Town2 - 2
Southend United
Maidenhead United0 - 2
Yeovil Town
Yeovil Town2 - 1
Tamworth
Yeovil Town1 - 2
Wealdstone FC
Dagenham Redbridge1 - 1
Yeovil Town
Rochdale4 - 0
Yeovil Town
Yeovil Town0 - 0
Gateshead
Ebbsfleet United1 - 1
Yeovil Town
Yeovil Town1 - 1
Woking
Forest Green Rovers2 - 1
Yeovil TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barnet
#15#23#30#40#54#60#70
Yeovil Town
#10#20#30#42#51#60#70
Halifax Town
Altrincham
Sutton United
Eastleigh
Aldershot Town
Braintree Town
AFC Fylde