English National League21:00 ngày 21/04/2025

Rochdale
0 - 0

AFC Fylde
Thống kê
Thống kê trận đấu
RochdaleChỉ sốAFC Fylde
5Chỉ số 212
50Chỉ số 2550
87Chỉ số 2451
0Chỉ số 40
111Chỉ số 2368
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
6Chỉ số 223
15Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Rochdale
141118332416829101
Đội hình xuất phát
tobi rowling adebayo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Barlow#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.beckwith#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Corey edwards#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ferguson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Gilmour#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Gordon#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

k.mitchell#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rodney#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
killian barrett#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

killian barrett#31
killian barrett#28

killian barrett#40

killian barrett#6

killian barrett#7

killian barrett#3

killian barrett#15
AFC Fylde
31171640181510341914
Đội hình xuất phát

B.Winterbottom#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Whelan#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
c.stokes#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Riley#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.McFayden#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.hugill#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.haughton#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Owen evans#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Davis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ashley boatswain#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.bardell#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.bardell#2

m.bardell#11
m.bardell#33

m.bardell#7

m.bardell#6

m.bardell#20

m.bardell#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Fylde1 - 3
Rochdale
AFC Fylde1 - 4
Rochdale
AFC Fylde2 - 0
Rochdale
Rochdale2 - 0
AFC Fylde
AFC Fylde0 - 1
Rochdale
AFC Fylde0 - 1
Rochdale
AFC Fylde1 - 2
Rochdale
AFC Fylde1 - 0
Rochdale
AFC Fylde1 - 2
RochdaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rochdale
Altrincham1 - 2
Rochdale
Rochdale4 - 0
Eastleigh
Sutton United1 - 0
Rochdale
Rochdale2 - 2
Spennymoor Town
Woking1 - 1
Rochdale
Rochdale4 - 0
Aldershot Town
Rochdale0 - 4
York City
Maidenhead United1 - 1
Rochdale
Rochdale2 - 3
Boston United
Oldham Athletic1 - 1
RochdaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Fylde
AFC Fylde0 - 1
Halifax Town
Woking1 - 0
AFC Fylde
AFC Fylde1 - 3
York City
Aldershot Town2 - 0
AFC Fylde
Yeovil Town1 - 0
AFC Fylde
AFC Fylde3 - 0
Forest Green Rovers
AFC Fylde1 - 2
Sutton United
Ebbsfleet United1 - 0
AFC Fylde
AFC Fylde0 - 2
Braintree Town
AFC Fylde2 - 1
Hartlepool UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rochdale
#10#20#30#42#515#60#70
AFC Fylde
#10#20#30#42#52#60#70
Barnet
Southend United
Gateshead
Tamworth
Solihull Moors
Wealdstone FC
Dagenham Redbridge