English National League22:00 ngày 29/03/2025

Yeovil Town
1 - 0

AFC Fylde
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yeovil TownChỉ sốAFC Fylde
27Chỉ số 2422
76Chỉ số 2370
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
0Chỉ số 35
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
6Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Yeovil Town
3324526291635194031
Đội hình xuất phát

D.Bernard#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Cooper#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.dawsoncousin#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ferguson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Khan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.evertonlo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ciaran·McGuckin#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.sims#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
terry#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Whittle#3 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Stone#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Stone#7

A.Stone#23
A.Stone#37

A.Stone#28

A.Stone#22

A.Stone#27

A.Stone#0
AFC Fylde
31172140818201510414
Đội hình xuất phát

B.Winterbottom#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Whelan#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Roberts#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Riley#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.mitchell#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.McFayden#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Massey#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.hugill#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.haughton#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Davis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.bardell#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.bardell#2

m.bardell#11
m.bardell#19
m.bardell#33
m.bardell#3

m.bardell#6

m.bardell#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Fylde3 - 4
Yeovil Town
AFC Fylde2 - 2
Yeovil Town
Yeovil Town3 - 2
AFC FyldeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yeovil Town
Solihull Moors0 - 3
Yeovil Town
Yeovil Town0 - 1
York City
Yeovil Town0 - 3
Boston United
Halifax Town1 - 0
Yeovil Town
Barnet5 - 0
Yeovil Town
Yeovil Town2 - 2
Southend United
Maidenhead United0 - 2
Yeovil Town
Yeovil Town2 - 1
Tamworth
Yeovil Town1 - 2
Wealdstone FC
Dagenham Redbridge1 - 1
Yeovil TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Fylde
AFC Fylde3 - 0
Forest Green Rovers
AFC Fylde1 - 2
Sutton United
Ebbsfleet United1 - 0
AFC Fylde
AFC Fylde0 - 2
Braintree Town
AFC Fylde2 - 1
Hartlepool United
Gateshead1 - 1
AFC Fylde
Altrincham1 - 2
AFC Fylde
AFC Fylde1 - 2
Boston United
AFC Fylde1 - 1
Dagenham Redbridge
Halifax Town1 - 2
AFC FyldeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yeovil Town
#11#20#30#41#56#60#70
AFC Fylde
#10#20#30#45#56#60#70
Rochdale
Oldham Athletic
Eastleigh
Woking
Aldershot Town