English National League19:30 ngày 08/03/2025

Barnet
1 - 0

Dagenham Redbridge
Thống kê
Thống kê trận đấu
BarnetChỉ sốDagenham Redbridge
1Chỉ số 34
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
9Chỉ số 25
111Chỉ số 2435
159Chỉ số 2380
10Chỉ số 221
0Chỉ số 40
1Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Barnet
25173418112610151314
Đội hình xuất phát

N.Tavares#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Brunt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Coker#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Collinge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hartigan#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Kanu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kenlock#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.stead#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Glover#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Evans#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Telford#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Telford#22

D.Telford#9

D.Telford#32

D.Telford#21

D.Telford#12

D.Telford#8

D.Telford#40
Dagenham Redbridge
21332423241030789
Đội hình xuất phát
o.rutherford#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Jones#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Clayton#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Chris·Francis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hector#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hessenthaler#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hill#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.kalambayi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pereira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rees#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
j.umerah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

j.umerah#17
j.umerah#16
j.umerah#11
j.umerah#15
j.umerah#28
j.umerah#12

j.umerah#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dagenham Redbridge3 - 4
Barnet
Barnet2 - 1
Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge1 - 0
Barnet
Barnet0 - 2
Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge5 - 4
Barnet
Dagenham Redbridge7 - 3
Barnet
Barnet0 - 2
Dagenham Redbridge
Barnet0 - 2
Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge1 - 2
Barnet
Dagenham Redbridge1 - 1
BarnetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barnet
Barnet5 - 0
Yeovil Town
Oldham Athletic0 - 3
Barnet
Rochdale0 - 4
Barnet
Barnet3 - 1
York City
Barnet3 - 1
Solihull Moors
Boston United0 - 0
Barnet
Tamworth0 - 1
Barnet
Barnet2 - 0
Hartlepool United
Barnet3 - 0
Maidenhead United
Southend United0 - 3
BarnetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dagenham Redbridge
Aldershot Town0 - 0
Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge1 - 3
Boston United
Dagenham Redbridge2 - 2
Oldham Athletic
Eastleigh3 - 0
Dagenham Redbridge
AFC Fylde1 - 1
Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge1 - 2
Woking
Dagenham Redbridge1 - 1
Yeovil Town
Dagenham Redbridge0 - 2
Forest Green Rovers
York City2 - 1
Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge0 - 2
Southend UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barnet
#11#20#30#41#59#60#70
Dagenham Redbridge
#10#20#30#44#55#60#70
Halifax Town
Gateshead
Altrincham
Sutton United
Braintree Town
Wealdstone FC
Ebbsfleet United