English National League23:30 ngày 18/04/2025

Barnet
1 - 1

Eastleigh
Thống kê
Thống kê trận đấu
BarnetChỉ sốEastleigh
164Chỉ số 2357
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 34
0Chỉ số 40
4Chỉ số 221
121Chỉ số 2432
9Chỉ số 25
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Barnet
25101922111815417138
Đội hình xuất phát

N.Tavares#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.stead#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Shelton#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.oluwo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kanu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Hartigan#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Glover#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Collinge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Brunt#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Evans#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Browne#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Browne#9

R.Browne#40

R.Browne#12

R.Browne#21
R.Browne#3
R.Browne#23

R.Browne#14
Eastleigh
15212269193314108
Đội hình xuất phát

J.McDonnell#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Fernandez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noa boutin#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Close#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.francillette#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.McCallum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Panter#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nathan tshikuna#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Hodson#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Shade#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Taylor#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Taylor#18

J.Taylor#3
J.Taylor#30

J.Taylor#23

J.Taylor#13

J.Taylor#7

J.Taylor#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eastleigh1 - 1
Barnet
Barnet2 - 1
Eastleigh
Eastleigh3 - 3
Barnet
Eastleigh0 - 2
Barnet
Barnet3 - 1
Eastleigh
Eastleigh2 - 3
Barnet
Barnet1 - 1
Eastleigh
Eastleigh3 - 0
Barnet
Barnet1 - 5
Eastleigh
Eastleigh1 - 2
BarnetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barnet
Barnet1 - 1
Wealdstone FC
Braintree Town2 - 1
Barnet
Barnet3 - 1
Gateshead
Altrincham0 - 1
Barnet
Woking0 - 1
Barnet
Barnet1 - 0
Dagenham Redbridge
Barnet5 - 0
Yeovil Town
Oldham Athletic0 - 3
Barnet
Rochdale0 - 4
Barnet
Barnet3 - 1
York CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eastleigh
Rochdale4 - 0
Eastleigh
Eastleigh1 - 1
Halifax Town
Tamworth2 - 0
Eastleigh
Eastleigh1 - 2
Southend United
Wealdstone FC3 - 3
Eastleigh
Oldham Athletic2 - 0
Eastleigh
Eastleigh1 - 1
Hartlepool United
Eastleigh2 - 0
Ebbsfleet United
Braintree Town1 - 0
Eastleigh
Eastleigh1 - 1
GatesheadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barnet
#11#21#30#41#59#60#70
Eastleigh
#11#21#30#44#55#60#70
Forest Green Rovers
Sutton United
Solihull Moors
Aldershot Town
Boston United
Maidenhead United
AFC Fylde