Costa Rica Primera Division07:00 ngày 02/03/2026

AD Municipal Liberia
1 - 0

Sporting FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD Municipal LiberiaChỉ sốSporting FC
106Chỉ số 23109
4Chỉ số 35
53Chỉ số 2462
4Chỉ số 216
1Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
5Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Municipal Liberia
Sơ đồ 5-4-11244215730394101611
Đội hình xuất phát

A.Monreal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W. Francis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Ruiz#42 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Reyes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Johnson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J·Huertas#30 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Villalobos#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Ríos#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Morales#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Torres#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Torres#12

E.Torres#19

E.Torres#32

E.Torres#38
E.Torres#18

E.Torres#22

E.Torres#5

E.Torres#31

E.Torres#6

E.Torres#99
Sporting FC
Sơ đồ 3-5-223263612556191410219
Đội hình xuất phát

L.Moreira#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.González#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Joser González#36 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Espinoza#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Buen#55 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Ruiz#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Mendez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Batiz#14 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.López#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Ureña#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.George#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.George#24

M.George#2
M.George#34

M.George#22

M.George#32
M.George#0

M.George#7

M.George#4

M.George#30

M.George#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sporting FC3 - 0
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia2 - 1
Sporting FC
AD Municipal Liberia1 - 0
Sporting FC
Sporting FC2 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 1
Sporting FC
Sporting FC1 - 0
AD Municipal Liberia
Sporting FC3 - 2
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia2 - 0
Sporting FC
AD Municipal Liberia2 - 1
Sporting FC
Sporting FC3 - 4
AD Municipal LiberiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Municipal Liberia
CS Cartagines2 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia0 - 1
Deportivo Saprissa
AD Municipal Liberia3 - 1
LD Alajuelense
AD Municipal Liberia1 - 4
Puntarenas FC
LD Alajuelense0 - 1
AD Municipal Liberia
AD San Carlos1 - 0
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 0
CS Herediano
AD Municipal Liberia1 - 1
Municipal Pérez Zeledón
Guadalupe FC2 - 1
AD Municipal Liberia
LD Alajuelense2 - 2
AD Municipal LiberiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting FC
Sporting FC1 - 2
Puntarenas FC
LD Alajuelense1 - 2
Sporting FC
CS Cartagines1 - 2
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
Guadalupe FC
Sporting FC4 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 2
Sporting FC
Municipal Pérez Zeledón0 - 0
Sporting FC
Sporting FC0 - 1
Deportivo Saprissa
AD San Carlos3 - 0
Sporting FC
Sporting FC0 - 2
CS HeredianoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Municipal Liberia
#11#20#31#44#54#60#70
Sporting FC
#10#20#30#45#54#60#70