Costa Rica Primera Division08:00 ngày 09/02/2026

Sporting FC
1 - 1

Guadalupe FC
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting FC
Sơ đồ 4-5-123111326301055197921
Đội hình xuất phát

L.Moreira#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Valverde#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Soto#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.González#26 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Bolaños#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.López#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Buen#55 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Mendez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Díaz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.George#9 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Ureña#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ureña#17

M.Ureña#14

M.Ureña#4

M.Ureña#12
M.Ureña#25

M.Ureña#5

M.Ureña#28

M.Ureña#32

M.Ureña#22
M.Ureña#20
Guadalupe FC
Sơ đồ 5-4-13332216435103411715
Đội hình xuất phát

J.Delgado#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Samir Taylor#32 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Miranda#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Ayala#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Guzman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Méndez#35 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

E.Morales#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Morera#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Angulo#11 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.J.Ruiz#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
t.demetrius#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

t.demetrius#27

t.demetrius#21

t.demetrius#99

t.demetrius#23

t.demetrius#12
t.demetrius#30

t.demetrius#8

t.demetrius#14

t.demetrius#22
t.demetrius#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Guadalupe FC2 - 2
Sporting FC
Guadalupe FC1 - 3
Sporting FC
Sporting FC4 - 1
Guadalupe FC
Sporting FC2 - 0
Guadalupe FC
Guadalupe FC2 - 0
Sporting FC
Guadalupe FC1 - 1
Sporting FC
Sporting FC2 - 0
Guadalupe FC
Sporting FC4 - 2
Guadalupe FC
Guadalupe FC1 - 2
Sporting FC
Guadalupe FC4 - 2
Sporting FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting FC
Sporting FC4 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 2
Sporting FC
Municipal Pérez Zeledón0 - 0
Sporting FC
Sporting FC0 - 1
Deportivo Saprissa
AD San Carlos3 - 0
Sporting FC
Sporting FC0 - 2
CS Herediano
Sporting FC0 - 0
Deportivo Saprissa
Puntarenas FC0 - 0
Sporting FC
LD Alajuelense2 - 0
Sporting FC
Sporting FC0 - 1
CS HeredianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guadalupe FC
Guadalupe FC1 - 3
LD Alajuelense
Puntarenas FC0 - 0
Guadalupe FC
CS Herediano4 - 0
Guadalupe FC
Guadalupe FC2 - 1
AD Municipal Liberia
CS Cartagines2 - 1
Guadalupe FC
Puntarenas FC4 - 0
Guadalupe FC
Guadalupe FC2 - 3
Municipal Pérez Zeledón
AD Municipal Liberia1 - 0
Guadalupe FC
Guadalupe FC1 - 3
Deportivo Saprissa
AD San Carlos1 - 1
Guadalupe FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting FC
#11#20#30#42#510#60#70
Guadalupe FC
#11#21#30#43#53#60#70