Costa Rica Primera Division04:00 ngày 26/01/2026

AD Municipal Liberia
1 - 0

CS Herediano
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD Municipal LiberiaChỉ sốCS Herediano
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
9Chỉ số 228
5Chỉ số 23
3Chỉ số 211
35Chỉ số 2565
59Chỉ số 2474
0Chỉ số 40
108Chỉ số 23126
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Municipal Liberia
Sơ đồ 5-3-21243075151610313399
Đội hình xuất phát

A.Monreal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W. Francis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J·Huertas#30 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Johnson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Molina#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

C.Reyes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Morales#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Padilla#31 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Lesme#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Ramirez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Ramirez#70

R.Ramirez#39

R.Ramirez#11

R.Ramirez#42

R.Ramirez#14

R.Ramirez#4

R.Ramirez#17

R.Ramirez#21

R.Ramirez#22
R.Ramirez#32
CS Herediano
Sơ đồ 4-1-4-131385523162582252477
Đội hình xuất phát

D.Carvajal#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Montes#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

j.roman#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Rubio#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Araya#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Emerson bravo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Cruz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.M.Fonseca#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Quiros#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Rodriguez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Montenegro#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Montenegro#10
J.Montenegro#46

J.Montenegro#11

J.Montenegro#99

J.Montenegro#1

J.Montenegro#37

J.Montenegro#9

J.Montenegro#26

J.Montenegro#97

J.Montenegro#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AD Municipal Liberia1 - 0
CS Herediano
CS Herediano1 - 0
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia0 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 1
CS Herediano
CS Herediano5 - 4
AD Municipal Liberia
CS Herediano4 - 0
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia0 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 2
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 4
CS HeredianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 1
Municipal Pérez Zeledón
Guadalupe FC2 - 1
AD Municipal Liberia
LD Alajuelense2 - 2
AD Municipal Liberia
LD Alajuelense3 - 0
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 1
LD Alajuelense
CS Cartagines0 - 0
AD Municipal Liberia
Deportivo Saprissa3 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 0
Guadalupe FC
AD Municipal Liberia1 - 4
LD Alajuelense
Sporting FC3 - 0
AD Municipal LiberiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Herediano
CS Herediano4 - 0
Guadalupe FC
CS Herediano2 - 0
Deportivo Saprissa
Sporting FC0 - 2
CS Herediano
Municipal Pérez Zeledón1 - 3
CS Herediano
CS Herediano3 - 1
AD San Carlos
Deportivo Saprissa1 - 1
CS Herediano
Sporting FC0 - 1
CS Herediano
CS Herediano2 - 1
CS Cartagines
AD Municipal Liberia1 - 0
CS Herediano
CS Herediano1 - 3
LD AlajuelenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Municipal Liberia
#11#20#30#41#55#60#70
CS Herediano
#10#20#30#41#53#60#70
Puntarenas FC