Costa Rica Primera Division07:00 ngày 23/01/2026

AD Municipal Liberia
1 - 1

Municipal Pérez Zeledón
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD Municipal LiberiaChỉ sốMunicipal Pérez Zeledón
0Chỉ số 40
4Chỉ số 34
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
8Chỉ số 25
52Chỉ số 2548
82Chỉ số 2447
96Chỉ số 2374
11Chỉ số 224
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Municipal Liberia
Sơ đồ 4-3-317304215312039161133
Đội hình xuất phát

A.Monreal#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Johnson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J·Huertas#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Ruiz#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Reyes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Padilla#31 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Pilone#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Villalobos#39 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Morales#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Torres#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Lesme#33 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Lesme#5

F.Lesme#22

F.Lesme#10

F.Lesme#24
F.Lesme#32

F.Lesme#21

F.Lesme#99

F.Lesme#4

F.Lesme#14

F.Lesme#8
Municipal Pérez Zeledón
Sơ đồ 4-4-2142856123023173319
Đội hình xuất phát

B.S.Cruz#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Rodriguez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Pastrana#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Fernández#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Hernandez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Porras#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Rivera#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Aguirre#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Soto#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Morán#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Pereira#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Pereira#99

M.Pereira#20
M.Pereira#10

M.Pereira#15

M.Pereira#93

M.Pereira#7
M.Pereira#26

M.Pereira#25

M.Pereira#16

M.Pereira#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Municipal Pérez Zeledón1 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia2 - 2
Municipal Pérez Zeledón
Municipal Pérez Zeledón1 - 5
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia2 - 1
Municipal Pérez Zeledón
Municipal Pérez Zeledón0 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 0
Municipal Pérez Zeledón
Municipal Pérez Zeledón0 - 3
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia3 - 1
Municipal Pérez Zeledón
Municipal Pérez Zeledón3 - 2
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia3 - 0
Municipal Pérez ZeledónĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Municipal Liberia
Guadalupe FC2 - 1
AD Municipal Liberia
LD Alajuelense2 - 2
AD Municipal Liberia
LD Alajuelense3 - 0
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 1
LD Alajuelense
CS Cartagines0 - 0
AD Municipal Liberia
Deportivo Saprissa3 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 0
Guadalupe FC
AD Municipal Liberia1 - 4
LD Alajuelense
Sporting FC3 - 0
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 0
CS HeredianoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Municipal Pérez Zeledón
Municipal Pérez Zeledón1 - 1
LD Alajuelense
Municipal Pérez Zeledón3 - 1
AD San Carlos
Municipal Pérez Zeledón1 - 3
CS Herediano
Guadalupe FC2 - 3
Municipal Pérez Zeledón
Municipal Pérez Zeledón1 - 3
CS Cartagines
Puntarenas FC1 - 2
Municipal Pérez Zeledón
LD Alajuelense3 - 2
Municipal Pérez Zeledón
Municipal Pérez Zeledón1 - 3
AD San Carlos
Sporting FC0 - 0
Municipal Pérez Zeledón
Municipal Pérez Zeledón1 - 1
Puntarenas FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Municipal Liberia
#11#20#30#44#58#60#70
Municipal Pérez Zeledón
#11#20#30#44#55#60#70