Costa Rica Primera Division00:00 ngày 23/02/2026

CS Cartagines
2 - 1

AD Municipal Liberia
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS CartaginesChỉ sốAD Municipal Liberia
2Chỉ số 32
115Chỉ số 23115
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
5Chỉ số 229
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
10Chỉ số 215
69Chỉ số 2467
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Cartagines
Sơ đồ 4-4-21185324318626219
Đội hình xuất phát

K.Briceño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Barahona#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pereira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Faerron#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Zuniga#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Mora#31 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.López#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Montero#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Alfaro#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Marquez#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Venegas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Venegas#25

J.Venegas#10

J.Venegas#33

J.Venegas#20

J.Venegas#13

J.Venegas#15

J.Venegas#28

J.Venegas#16

J.Venegas#36

J.Venegas#22
AD Municipal Liberia
Sơ đồ 4-3-31751524223110393311
Đội hình xuất phát

A.Monreal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Johnson#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Molina#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Reyes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

W. Francis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hudson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Padilla#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Hernández#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Villalobos#39 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Lesme#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Torres#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Torres#12

E.Torres#42

E.Torres#14

E.Torres#4

E.Torres#99

E.Torres#6

E.Torres#2

E.Torres#38

E.Torres#32

E.Torres#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Cartagines0 - 0
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 0
CS Cartagines
AD Municipal Liberia0 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 1
AD Municipal Liberia
CS Cartagines2 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia3 - 0
CS Cartagines
AD Municipal Liberia3 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 1
AD Municipal Liberia
CS Cartagines3 - 2
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia2 - 1
CS CartaginesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Cartagines
CS Cartagines0 - 0
Vancouver Whitecaps
CS Herediano1 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 2
Sporting FC
CS Cartagines1 - 0
Municipal Pérez Zeledón
Sporting FC4 - 1
CS Cartagines
CS Cartagines0 - 2
Sporting FC
Deportivo Saprissa0 - 0
CS Cartagines
CS Cartagines1 - 0
LD Alajuelense
Puntarenas FC0 - 2
CS Cartagines
CS Cartagines2 - 1
Guadalupe FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia0 - 1
Deportivo Saprissa
AD Municipal Liberia3 - 1
LD Alajuelense
AD Municipal Liberia1 - 4
Puntarenas FC
LD Alajuelense0 - 1
AD Municipal Liberia
AD San Carlos1 - 0
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 0
CS Herediano
AD Municipal Liberia1 - 1
Municipal Pérez Zeledón
Guadalupe FC2 - 1
AD Municipal Liberia
LD Alajuelense2 - 2
AD Municipal Liberia
LD Alajuelense3 - 0
AD Municipal LiberiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Cartagines
#12#22#30#42#53#60#70
AD Municipal Liberia
#11#21#30#42#58#60#70