Costa Rica Primera Division06:00 ngày 08/09/2025

AD Municipal Liberia
2 - 1

Sporting FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD Municipal LiberiaChỉ sốSporting FC
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 33
7Chỉ số 211
62Chỉ số 2449
7Chỉ số 24
0Chỉ số 81
112Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
10Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Municipal Liberia
Sơ đồ 4-2-3-11212473052099273311
Đội hình xuất phát

A.Monreal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

j.cortez#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W. Francis#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Fuller#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J·Huertas#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Molina#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Pilone#20 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Ramirez#99 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Chevez#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Lesme#33 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Sequeira#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Sequeira#23
B.Sequeira#18

B.Sequeira#9
B.Sequeira#14

B.Sequeira#70

B.Sequeira#31

B.Sequeira#77

B.Sequeira#6

B.Sequeira#4
B.Sequeira#22
Sporting FC
Sơ đồ 4-2-3-123532926422733179
Đội hình xuất phát

L.Moreira#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Soto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Sequeira#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ruiz#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.González#26 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

F.Coronado#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Salas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Hernández#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Díaz#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Adolfo feoli#17 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Torres#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Torres#35
E.Torres#34

E.Torres#21

E.Torres#14

E.Torres#28
E.Torres#36

E.Torres#24
E.Torres#13

E.Torres#20

E.Torres#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportivo Saprissa | 15 | 9 | 2 | 4 | 29 |
| 2 | LD Alajuelense | 13 | 8 | 3 | 2 | 27 |
| 3 | AD Municipal Liberia | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | CS Cartagines | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | Municipal Pérez Zeledón | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 |
| 6 | CS Herediano | 15 | 5 | 4 | 6 | 19 |
| 7 | Puntarenas FC | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 |
| 8 | Sporting FC | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 |
| 9 | Guadalupe FC | 15 | 2 | 7 | 6 | 13 |
| 10 | AD San Carlos | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AD Municipal Liberia1 - 0
Sporting FC
Sporting FC2 - 1
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia1 - 1
Sporting FC
Sporting FC1 - 0
AD Municipal Liberia
Sporting FC3 - 2
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia2 - 0
Sporting FC
AD Municipal Liberia2 - 1
Sporting FC
Sporting FC3 - 4
AD Municipal LiberiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Municipal Liberia
CS Herediano1 - 0
AD Municipal Liberia
Puntarenas FC0 - 3
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia6 - 3
ADR Cobano
AD Municipal Liberia2 - 2
Deportivo Saprissa
AD San Carlos0 - 2
AD Municipal Liberia
ADR Cobano1 - 2
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia2 - 2
Municipal Pérez Zeledón
AD Municipal Liberia1 - 0
CS Cartagines
LD Alajuelense2 - 0
AD Municipal Liberia
AD Municipal Liberia0 - 1
CS CartaginesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting FC
Sporting FC2 - 0
Guadalupe FC
Deportivo Saprissa4 - 0
Sporting FC
CS Uruguay De Coronado0 - 0
Sporting FC
Sporting FC1 - 1
AD San Carlos
Municipal Pérez Zeledón2 - 1
Sporting FC
Sporting FC3 - 0
CS Uruguay De Coronado
Sporting FC0 - 1
CS Cartagines
Sporting FC1 - 2
LD Alajuelense
CS Cartagines1 - 2
Sporting FC
Sporting FC1 - 0
AD San CarlosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Municipal Liberia
#12#21#30#44#57#60#70
Sporting FC
#11#21#30#43#54#60#70