Spanish Segunda Division20:00 ngày 23/11/2025

RC Deportivo
2 - 1

AD Ceuta
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC DeportivoChỉ sốAD Ceuta
5Chỉ số 225
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2366
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
43Chỉ số 2437
7Chỉ số 214
3Chỉ số 30
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Deportivo
Sơ đồ 5-3-211941551282021107
Đội hình xuất phát

G.Parreño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cruz#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Noubi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Loureiro#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Dani Barcia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Quagliata#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Villares#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Jurado#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Soriano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Hernández#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Mulattieri#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mulattieri#35

S.Mulattieri#27

S.Mulattieri#16

S.Mulattieri#38

S.Mulattieri#13

S.Mulattieri#6
S.Mulattieri#32

S.Mulattieri#22

S.Mulattieri#11

S.Mulattieri#17

S.Mulattieri#3
AD Ceuta
Sơ đồ 4-3-3132361531914518922
Đội hình xuất phát

G. V. Delgado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Anuar#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Hernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Diego Gonzalez Cabanes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Matos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Diez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Bodiger#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

YounessLachhab#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.d.l.Fuente#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.A.Kone#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.A.Kone#7

K.A.Kone#8

K.A.Kone#10

K.A.Kone#16

K.A.Kone#11

K.A.Kone#12

K.A.Kone#1

K.A.Kone#17

K.A.Kone#26

K.A.Kone#24

K.A.Kone#4

K.A.Kone#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của RC Deportivo
Cordoba1 - 3
RC Deportivo
RC Deportivo3 - 0
Cultural Leonesa
Real Zaragoza0 - 2
RC Deportivo
UD Samano1 - 5
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Real Valladolid CF
Racing Santander2 - 1
RC Deportivo
Malaga3 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Almeria
Eibar1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo4 - 0
SD HuescaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
AD Ceuta1 - 2
CD Leganes
Cordoba2 - 0
AD Ceuta
La Union CF0 - 2
AD Ceuta
Cultural Leonesa0 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 0
Mirandes
Albacete Balompié SAD0 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 0
Eibar
Cadiz CF0 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 0
Real Zaragoza
Castellon3 - 3
AD CeutaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Deportivo
#12#21#30#43#54#60#70
AD Ceuta
#11#20#30#40#54#60#70
UD Las Palmas
Burgos CF
Sporting Gijon
Real Sociedad B
Andorra CF
Granada CF