Spanish Segunda Division20:00 ngày 11/01/2026

CD Leganes
3 - 0

Real Valladolid CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD LeganesChỉ sốReal Valladolid CF
4Chỉ số 32
56Chỉ số 23101
4Chỉ số 28
2Chỉ số 80
4Chỉ số 225
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 41
29Chỉ số 2453
4Chỉ số 212
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Leganes
Sơ đồ 4-3-317621524820102317
Đội hình xuất phát

J.Soriano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Peña#7 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Lalo Aguilar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Marvel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Franquesa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Diawara#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Cisse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Ó.Plano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Cruz#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Millán#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Garcia#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Garcia#21

N.Garcia#9

N.Garcia#3

N.Garcia#13

N.Garcia#18

N.Garcia#5

N.Garcia#19

N.Garcia#16

N.Garcia#14

N.Garcia#36

N.Garcia#26

N.Garcia#31
Real Valladolid CF
Sơ đồ 4-3-31314234306242122257
Đội hình xuất phát

G.Fernandes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Alejo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jaouab#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Torres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
HugoSan#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lachuer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Jurič#24 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Ponceau#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Federico#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Erlien#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Canos#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Canos#17

S.Canos#1

S.Canos#12

S.Canos#34

S.Canos#19

S.Canos#27

S.Canos#16

S.Canos#5

S.Canos#2

S.Canos#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Leganes3 - 0
Real Valladolid CF
CD Leganes3 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 0
CD Leganes
CD Leganes0 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
CD Leganes
Real Valladolid CF1 - 4
CD Leganes
Real Valladolid CF1 - 0
CD Leganes
CD Leganes0 - 2
Real Valladolid CF
CD Leganes1 - 2
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 2
CD LeganesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Leganes
Albacete Balompié SAD1 - 3
CD Leganes
CD Leganes0 - 1
Sporting Gijon
Racing Santander1 - 1
CD Leganes
CD Leganes0 - 0
Cordoba
CD Leganes1 - 2
Albacete Balompié SAD
Real Zaragoza3 - 2
CD Leganes
CD Leganes0 - 3
Almeria
AD Ceuta1 - 2
CD Leganes
Real Sociedad B2 - 1
CD Leganes
CD Leganes1 - 2
Burgos CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
Racing Santander
Eibar3 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 1
Andorra CF
SD Huesca1 - 4
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
Malaga
Real Sociedad B1 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 2
CF Estrela Amadora SAD
Real Valladolid CF0 - 1
UD Las Palmas
Cadiz CF0 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 1
Granada CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Leganes
#13#22#30#44#54#60#70
Real Valladolid CF
#10#20#31#42#58#60#70
Castellon
RC Deportivo
Cultural Leonesa
Mirandes