Spanish Segunda Division02:30 ngày 25/11/2025

Real Sociedad B
1 - 0

Real Valladolid CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Sociedad BChỉ sốReal Valladolid CF
6Chỉ số 2213
32Chỉ số 2487
4Chỉ số 29
78Chỉ số 23142
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Sociedad B
Sơ đồ 4-2-3-1122415331177101118
Đội hình xuất phát

A.Torres#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dadie#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

LukenBeitia#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Kita#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Balda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ibai Aguirre#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Astiazarán#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Diaz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Mariezkurrena#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Ochieng#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

GorkaCarrera#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

GorkaCarrera#5

GorkaCarrera#26

GorkaCarrera#20
GorkaCarrera#34

GorkaCarrera#19

GorkaCarrera#29

GorkaCarrera#32

GorkaCarrera#14

GorkaCarrera#13

GorkaCarrera#23
Real Valladolid CF
Sơ đồ 4-1-4-11314154324222161110
Đội hình xuất phát

G.Fernandes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Alejo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Tomeo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Torres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Bueno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Jurič#24 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

P.Federico#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Ponceau#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Lachuer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Ndiaye#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.André#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.André#12

M.André#19

M.André#16

M.André#17

M.André#7

M.André#1

M.André#20

M.André#23

M.André#9

M.André#2

M.André#5

M.André#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad B
Newcastle U210 - 0
Real Sociedad B
Castellon5 - 4
Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 1
CD Leganes
Real Sociedad B2 - 0
SD Huesca
Racing Santander1 - 0
Real Sociedad B
Burgos CF1 - 0
Real Sociedad B
Real Sociedad B3 - 0
Andorra CF
Granada CF5 - 2
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 1
Cordoba
Eibar2 - 1
Real Sociedad BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 2
CF Estrela Amadora SAD
Real Valladolid CF0 - 1
UD Las Palmas
Cadiz CF0 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 1
Granada CF
Portugalete1 - 0
Real Valladolid CF
RC Deportivo1 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 3
Sporting Gijon
Burgos CF0 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
Mirandes
Real Valladolid CF0 - 1
Cultural LeonesaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Sociedad B
#11#21#30#43#54#60#70
Real Valladolid CF
#10#20#30#43#59#60#70
Almeria
Malaga
AD Ceuta
Albacete Balompié SAD
Real Zaragoza