Spanish Segunda Division02:30 ngày 20/12/2025

Eibar
3 - 0

Real Valladolid CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
EibarChỉ sốReal Valladolid CF
4Chỉ số 212
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
117Chỉ số 2388
58Chỉ số 2424
36Chỉ số 2564
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Eibar
Sơ đồ 4-2-3-11322821236301610179
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rodriguez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Nolaskoain#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Moreno#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Arbilla#23 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Álvarez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Garrido#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Madariaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

j.guruzeta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Corpas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Bautista#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bautista#4

J.Bautista#18

J.Bautista#3

J.Bautista#2

J.Bautista#27

J.Bautista#1

J.Bautista#11

J.Bautista#20

J.Bautista#14

J.Bautista#24

J.Bautista#19
Real Valladolid CF
Sơ đồ 3-1-4-21315234241420817921
Đội hình xuất phát

G.Fernandes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Tomeo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Jaouab#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Torres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Jurič#24 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

I.Alejo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Chuki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Meseguer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Biuk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.M.Latasa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Ponceau#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ponceau#16
J.Ponceau#36

J.Ponceau#2

J.Ponceau#5

J.Ponceau#22

J.Ponceau#28

J.Ponceau#19

J.Ponceau#12

J.Ponceau#6

J.Ponceau#7

J.Ponceau#3

J.Ponceau#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Valladolid CF3 - 1
Eibar
Eibar5 - 1
Real Valladolid CF
Eibar0 - 2
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 0
Eibar
Eibar1 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 2
Eibar
Eibar3 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 0
Eibar
Eibar1 - 2
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 0
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
Eibar0 - 1
Elche CF
Cordoba0 - 0
Eibar
Eibar1 - 2
Cultural Leonesa
Pontevedra0 - 3
Eibar
Racing Santander4 - 0
Eibar
Eibar1 - 2
Real Zaragoza
Sporting Gijon1 - 1
Eibar
Eibar3 - 2
Albacete Balompié SAD
Almeria3 - 1
Eibar
Naxara2 - 4
EibarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 1
Andorra CF
SD Huesca1 - 4
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
Malaga
Real Sociedad B1 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 2
CF Estrela Amadora SAD
Real Valladolid CF0 - 1
UD Las Palmas
Cadiz CF0 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 1
Granada CF
Portugalete1 - 0
Real Valladolid CF
RC Deportivo1 - 1
Real Valladolid CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eibar
#13#21#30#43#53#60#70
Real Valladolid CF
#10#20#30#44#54#60#70
Castellon
AD Ceuta
Burgos CF
CD Leganes
Mirandes