Spanish Segunda Division22:15 ngày 13/12/2025

Real Valladolid CF
0 - 1

Andorra CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Valladolid CFChỉ sốAndorra CF
56Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
3Chỉ số 32
75Chỉ số 23124
0Chỉ số 80
8Chỉ số 26
32Chỉ số 2568
6Chỉ số 223
6Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Valladolid CF
Sơ đồ 4-2-3-11314154321242220179
Đội hình xuất phát

G.Fernandes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Alejo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Tomeo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Torres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Bueno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Ponceau#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Jurič#24 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

P.Federico#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Chuki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Biuk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.M.Latasa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.M.Latasa#36

J.M.Latasa#5

J.M.Latasa#1

J.M.Latasa#2

J.M.Latasa#19

J.M.Latasa#7

J.M.Latasa#23

J.M.Latasa#6

J.M.Latasa#16

J.M.Latasa#8

J.M.Latasa#28

J.M.Latasa#12
Andorra CF
Sơ đồ 4-3-3251741420108691116
Đội hình xuất phát

A.Yaakobishvili#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Carrique#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Alonso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Molina#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Garcia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Martin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Akman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Villahermosa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Nieto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Lautaro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

JastinGarcía#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

JastinGarcía#5

JastinGarcía#12

JastinGarcía#22

JastinGarcía#2

JastinGarcía#13

JastinGarcía#15

JastinGarcía#24

JastinGarcía#29

JastinGarcía#18

JastinGarcía#21

JastinGarcía#7

JastinGarcía#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Valladolid CF
SD Huesca1 - 4
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
Malaga
Real Sociedad B1 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 2
CF Estrela Amadora SAD
Real Valladolid CF0 - 1
UD Las Palmas
Cadiz CF0 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 1
Granada CF
Portugalete1 - 0
Real Valladolid CF
RC Deportivo1 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 3
Sporting GijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
Andorra CF1 - 2
Almeria
Cultural Leonesa4 - 2
Andorra CF
Sporting Gijon1 - 1
Andorra CF
Andorra CF1 - 3
Castellon
Albacete Balompié SAD1 - 0
Andorra CF
SD Huesca2 - 2
Andorra CF
Andorra CF0 - 0
Cadiz CF
Valle de Egues1 - 5
Andorra CF
Malaga4 - 1
Andorra CF
Andorra CF0 - 0
Granada CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Valladolid CF
#10#20#30#43#58#60#70
Andorra CF
#11#20#30#42#56#60#70
Racing Santander
AD Ceuta
Burgos CF
Cordoba
Eibar
CD Leganes
Real Zaragoza
Mirandes