Spanish Segunda Division20:00 ngày 16/11/2025

AD Ceuta
1 - 2

CD Leganes
Thống kê
Thống kê trận đấu
AD CeutaChỉ sốCD Leganes
113Chỉ số 2372
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
2Chỉ số 32
1Chỉ số 215
0Chỉ số 40
7Chỉ số 223
74Chỉ số 2434
Lineup
Đội hình trận đấu
AD Ceuta
Sơ đồ 4-3-31323624385197918
Đội hình xuất phát

G. V. Delgado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Anuar#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Hernández#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Y.Cantero#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Matos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Zalazar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

YounessLachhab#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Diez#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Ahmed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.d.l.Fuente#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.d.l.Fuente#21

K.d.l.Fuente#10

K.d.l.Fuente#16

K.d.l.Fuente#11

K.d.l.Fuente#1

K.d.l.Fuente#22

K.d.l.Fuente#15

K.d.l.Fuente#20

K.d.l.Fuente#4

K.d.l.Fuente#14

K.d.l.Fuente#17
CD Leganes
Sơ đồ 3-4-2-11362782417111019
Đội hình xuất phát

J.Soriano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Sáenz#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Lalo Aguilar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Marvel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Peña#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Cisse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Diawara#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Garcia#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Duk#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Cruz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.García#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.García#21

D.García#13

D.García#20

D.García#5

D.García#23

D.García#14

D.García#26
D.García#38

D.García#31

D.García#22
D.García#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AD Ceuta
Cordoba2 - 0
AD Ceuta
La Union CF0 - 2
AD Ceuta
Cultural Leonesa0 - 1
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 0
Mirandes
Albacete Balompié SAD0 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 0
Eibar
Cadiz CF0 - 0
AD Ceuta
AD Ceuta1 - 0
Real Zaragoza
Castellon3 - 3
AD Ceuta
AD Ceuta2 - 1
SD HuescaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Leganes
Real Sociedad B2 - 1
CD Leganes
CD Leganes1 - 2
Burgos CF
CD Azuaga1 - 4
CD Leganes
Eibar0 - 0
CD Leganes
CD Leganes2 - 0
Malaga
CD Leganes3 - 3
Levante
Mirandes0 - 0
CD Leganes
Andorra CF1 - 2
CD Leganes
CD Leganes0 - 1
Castellon
CD Leganes0 - 1
UD Las PalmasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AD Ceuta
#11#20#30#42#56#60#70
CD Leganes
#12#21#30#42#53#60#70
Racing Santander
RC Deportivo
Almeria
Sporting Gijon
Granada CF
Real Valladolid CF