Spanish Segunda Division02:30 ngày 15/11/2025

Real Valladolid CF
0 - 1

UD Las Palmas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Valladolid CFChỉ sốUD Las Palmas
10Chỉ số 21
0Chỉ số 80
23Chỉ số 2577
121Chỉ số 2375
68Chỉ số 2414
9Chỉ số 223
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Valladolid CF
Sơ đồ 4-4-213141543222124111810
Đội hình xuất phát

G.Fernandes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Alejo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Tomeo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Torres#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Bueno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Federico#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Ponceau#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Jurič#24 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Ndiaye#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Delgado#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.André#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.André#2

M.André#5

M.André#20

M.André#16

M.André#6

M.André#23
M.André#36

M.André#7

M.André#17

M.André#19

M.André#12

M.André#1
UD Las Palmas
Sơ đồ 4-4-212635242016221425
Đội hình xuất phát

D.Horkaš#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Marvin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

SergioBarcia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mármol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Clemente#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pejiño#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Rodríguez#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Amatucci#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.García#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Fuster#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Luković#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Luković#11

M.Luković#17

M.Luković#21

M.Luković#4

M.Luković#35

M.Luković#10

M.Luković#7

M.Luković#15

M.Luković#23

M.Luković#13

M.Luković#8

M.Luković#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Valladolid CF1 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF0 - 1
UD Las Palmas
Real Valladolid CF3 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 1
Real Valladolid CF
UD Las Palmas0 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 2
UD Las Palmas
Real Valladolid CF2 - 1
UD Las PalmasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Valladolid CF
Cadiz CF0 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 1
Granada CF
Portugalete1 - 0
Real Valladolid CF
RC Deportivo1 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF2 - 3
Sporting Gijon
Burgos CF0 - 1
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF1 - 1
Mirandes
Real Valladolid CF0 - 1
Cultural Leonesa
Albacete Balompié SAD2 - 0
Real Valladolid CF
Real Valladolid CF3 - 1
AlmeriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Las Palmas
UD Las Palmas3 - 1
Racing Santander
Sporting Gijon0 - 0
UD Las Palmas
Extremadura UD3 - 1
UD Las Palmas
SD Huesca1 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas3 - 1
Eibar
Granada CF0 - 0
UD Las Palmas
UD Las Palmas1 - 0
Cadiz CF
UD Las Palmas0 - 1
Almeria
CD Leganes0 - 1
UD Las Palmas
UD Las Palmas2 - 1
Real Sociedad BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Valladolid CF
#10#20#30#43#510#60#70
UD Las Palmas
#11#21#30#42#51#60#70
Castellon
Malaga
AD Ceuta
Cordoba
Andorra CF
Real Zaragoza