Spanish Segunda Division20:00 ngày 13/12/2025

Cordoba
0 - 0

Eibar
Thống kê
Thống kê trận đấu
CordobaChỉ sốEibar
0Chỉ số 80
5Chỉ số 33
102Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2431
73Chỉ số 2527
2Chỉ số 210
5Chỉ số 20
6Chỉ số 220
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Cordoba
Sơ đồ 4-1-4-112215162182330191018
Đội hình xuất phát

I.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Isaac#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

XaviSintes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Alves#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Albarran#21 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

IsmaRuiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

C.Carracedo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Requena#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Dali#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.González#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Fuentes#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Fuentes#3

A.Fuentes#4

A.Fuentes#20

A.Fuentes#14

A.Fuentes#13

A.Fuentes#11

A.Fuentes#9

A.Fuentes#24

A.Fuentes#28
Eibar
Sơ đồ 4-2-3-11328232414616101720
Đội hình xuất phát

J.Mikel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Cubero#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Nolaskoain#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Arbilla#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Buta#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Olaetxea#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Álvarez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Madariaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

j.guruzeta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Corpas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Martón#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Martón#1

J.Martón#19

J.Martón#22

J.Martón#21

J.Martón#11

J.Martón#30

J.Martón#27

J.Martón#9

J.Martón#3

J.Martón#18

J.Martón#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eibar4 - 1
Cordoba
Cordoba2 - 1
Eibar
Eibar3 - 0
Cordoba
Cordoba1 - 1
Eibar
Cordoba0 - 2
Eibar
Eibar1 - 0
Cordoba
Cordoba1 - 1
Eibar
Eibar1 - 0
Cordoba
Cordoba0 - 1
Eibar
Eibar2 - 1
CordobaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
CD Leganes0 - 0
Cordoba
Cordoba1 - 2
Cadiz CF
Granada CF1 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 3
RC Deportivo
Malaga2 - 2
Cordoba
Cordoba2 - 0
AD Ceuta
CD Cieza1 - 0
Cordoba
Albacete Balompié SAD1 - 3
Cordoba
Cordoba1 - 1
Almeria
Cordoba1 - 0
Cultural LeonesaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eibar
Eibar1 - 2
Cultural Leonesa
Pontevedra0 - 3
Eibar
Racing Santander4 - 0
Eibar
Eibar1 - 2
Real Zaragoza
Sporting Gijon1 - 1
Eibar
Eibar3 - 2
Albacete Balompié SAD
Almeria3 - 1
Eibar
Naxara2 - 4
Eibar
Eibar0 - 0
CD Leganes
UD Las Palmas3 - 1
EibarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cordoba
#10#20#30#45#55#60#70
Eibar
#10#20#30#43#50#60#70
Castellon
Burgos CF
Real Sociedad B
Andorra CF
Real Valladolid CF
SD Huesca
Mirandes