Spanish Segunda Division22:15 ngày 07/12/2025

CD Leganes
0 - 0

Cordoba
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD LeganesChỉ sốCordoba
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2442
3Chỉ số 227
40Chỉ số 2560
4Chỉ số 25
0Chỉ số 81
91Chỉ số 2393
3Chỉ số 31
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Leganes
Sơ đồ 4-4-21223851510168141923
Đội hình xuất phát

J.Soriano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Sebastian·Figueredo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Gueye#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Miquel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Franquesa#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cruz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Melero#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Cisse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.López#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.García#19 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Millán#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Millán#40

Millán#36

Millán#21

Millán#9

Millán#17

Millán#26

Millán#20

Millán#3

Millán#13

Millán#27
Cordoba
Sơ đồ 4-3-312215162124830231810
Đội hình xuất phát

I.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Isaac#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

XaviSintes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Alves#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Albarran#21 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

P.Ortiz#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

IsmaRuiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Requena#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Carracedo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Fuentes#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.González#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.González#11

J.González#3

J.González#4

J.González#19

J.González#20

J.González#14

J.González#13

J.González#9

J.González#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cordoba2 - 3
CD Leganes
CD Leganes3 - 1
Cordoba
CD Leganes0 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 3
CD LeganesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Leganes
CD Leganes1 - 2
Albacete Balompié SAD
Real Zaragoza3 - 2
CD Leganes
CD Leganes0 - 3
Almeria
AD Ceuta1 - 2
CD Leganes
Real Sociedad B2 - 1
CD Leganes
CD Leganes1 - 2
Burgos CF
CD Azuaga1 - 4
CD Leganes
Eibar0 - 0
CD Leganes
CD Leganes2 - 0
Malaga
CD Leganes3 - 3
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Cordoba1 - 2
Cadiz CF
Granada CF1 - 1
Cordoba
Cordoba1 - 3
RC Deportivo
Malaga2 - 2
Cordoba
Cordoba2 - 0
AD Ceuta
CD Cieza1 - 0
Cordoba
Albacete Balompié SAD1 - 3
Cordoba
Cordoba1 - 1
Almeria
Cordoba1 - 0
Cultural Leonesa
Real Zaragoza0 - 1
CordobaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Leganes
#10#20#30#43#54#60#70
Cordoba
#10#20#30#41#55#60#70
Racing Santander
Castellon
UD Las Palmas
Sporting Gijon
Andorra CF
Real Valladolid CF
SD Huesca
Mirandes